instaurations

[Mỹ]/ɪnˈstɔːreɪʃənz/
[Anh]/ɪnˈstɔːrˌeɪʃənz/

Dịch

n. phục hồi; sự hồi sinh; sự thiết lập

Cụm từ & Cách kết hợp

new instaurations

các thiết lập mới

recent instaurations

các thiết lập gần đây

temporary instaurations

các thiết lập tạm thời

historical instaurations

các thiết lập lịch sử

permanent instaurations

các thiết lập lâu dài

political instaurations

các thiết lập chính trị

cultural instaurations

các thiết lập văn hóa

legal instaurations

các thiết lập pháp lý

economic instaurations

các thiết lập kinh tế

social instaurations

các thiết lập xã hội

Câu ví dụ

the instaurations of new policies can lead to significant changes.

việc thiết lập các chính sách mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.

regular instaurations of community programs help improve local engagement.

việc thiết lập thường xuyên các chương trình cộng đồng giúp cải thiện sự tham gia địa phương.

instaurations in the education system are necessary for modernization.

việc thiết lập trong hệ thống giáo dục là cần thiết cho hiện đại hóa.

successful instaurations require thorough planning and execution.

việc thiết lập thành công đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện kỹ lưỡng.

many companies focus on the instaurations of sustainable practices.

nhiều công ty tập trung vào việc thiết lập các phương pháp bền vững.

instaurations of new technologies can enhance productivity.

việc thiết lập các công nghệ mới có thể nâng cao năng suất.

the instaurations of health regulations are crucial for public safety.

việc thiết lập các quy định về sức khỏe là rất quan trọng cho sự an toàn của công chúng.

instaurations in the arts can foster creativity and innovation.

việc thiết lập trong lĩnh vực nghệ thuật có thể thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

effective instaurations often involve community input and support.

việc thiết lập hiệu quả thường liên quan đến sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.

instaurations of new standards can improve overall quality.

việc thiết lập các tiêu chuẩn mới có thể cải thiện chất lượng tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay