instilments of values
các khoản truyền đạt giá trị
instilments of discipline
các khoản truyền đạt kỷ luật
instilments of knowledge
các khoản truyền đạt kiến thức
instilments of confidence
các khoản truyền đạt sự tự tin
instilments of respect
các khoản truyền đạt sự tôn trọng
instilments of empathy
các khoản truyền đạt sự đồng cảm
instilments of integrity
các khoản truyền đạt tính toàn vẹn
instilments of teamwork
các khoản truyền đạt tinh thần đồng đội
instilments of creativity
các khoản truyền đạt sự sáng tạo
instilments of perseverance
các khoản truyền đạt sự kiên trì
instilments of confidence can greatly improve performance.
Những sự thúc đẩy sự tự tin có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.
the teacher's instilments of knowledge shaped the students' futures.
Những sự thúc đẩy kiến thức của giáo viên đã định hình tương lai của học sinh.
parents play a crucial role in the instilments of values.
Phụ huynh đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị.
her instilments of discipline helped him succeed.
Những sự thúc đẩy kỷ luật của cô ấy đã giúp anh ấy thành công.
instilments of creativity are essential in education.
Những sự thúc đẩy sự sáng tạo là điều cần thiết trong giáo dục.
he believed in the instilments of hard work and dedication.
Anh ấy tin tưởng vào những sự thúc đẩy sự chăm chỉ và tận tâm.
instilments of empathy can foster better relationships.
Những sự thúc đẩy sự đồng cảm có thể thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
effective instilments of leadership qualities are vital for success.
Những sự thúc đẩy các phẩm chất lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công.
instilments of cultural awareness can enhance teamwork.
Những sự thúc đẩy nhận thức về văn hóa có thể nâng cao tinh thần đồng đội.
her instilments of kindness left a lasting impact on the community.
Những sự thúc đẩy sự tốt bụng của cô ấy đã để lại tác động lâu dài đến cộng đồng.
instilments of values
các khoản truyền đạt giá trị
instilments of discipline
các khoản truyền đạt kỷ luật
instilments of knowledge
các khoản truyền đạt kiến thức
instilments of confidence
các khoản truyền đạt sự tự tin
instilments of respect
các khoản truyền đạt sự tôn trọng
instilments of empathy
các khoản truyền đạt sự đồng cảm
instilments of integrity
các khoản truyền đạt tính toàn vẹn
instilments of teamwork
các khoản truyền đạt tinh thần đồng đội
instilments of creativity
các khoản truyền đạt sự sáng tạo
instilments of perseverance
các khoản truyền đạt sự kiên trì
instilments of confidence can greatly improve performance.
Những sự thúc đẩy sự tự tin có thể cải thiện đáng kể hiệu suất.
the teacher's instilments of knowledge shaped the students' futures.
Những sự thúc đẩy kiến thức của giáo viên đã định hình tương lai của học sinh.
parents play a crucial role in the instilments of values.
Phụ huynh đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị.
her instilments of discipline helped him succeed.
Những sự thúc đẩy kỷ luật của cô ấy đã giúp anh ấy thành công.
instilments of creativity are essential in education.
Những sự thúc đẩy sự sáng tạo là điều cần thiết trong giáo dục.
he believed in the instilments of hard work and dedication.
Anh ấy tin tưởng vào những sự thúc đẩy sự chăm chỉ và tận tâm.
instilments of empathy can foster better relationships.
Những sự thúc đẩy sự đồng cảm có thể thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
effective instilments of leadership qualities are vital for success.
Những sự thúc đẩy các phẩm chất lãnh đạo hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công.
instilments of cultural awareness can enhance teamwork.
Những sự thúc đẩy nhận thức về văn hóa có thể nâng cao tinh thần đồng đội.
her instilments of kindness left a lasting impact on the community.
Những sự thúc đẩy sự tốt bụng của cô ấy đã để lại tác động lâu dài đến cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay