instinctivist

[US]/[ˈɪnstɪŋktɪvɪst]/
[UK]/[ˈɪnstɪŋktɪvɪst]/

Translation

n. Một người cho rằng bản năng là yếu tố quyết định chính trong hành vi con người; một người ủng hộ chủ nghĩa bản năng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa bản năng.

Phrases & Collocations

an instinctivist

Một người theo chủ nghĩa bản năng

becoming instinctivist

trở thành người theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist approach

phương pháp theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist theory

lý thuyết theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist views

quan điểm theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist's work

công việc của người theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist behavior

hành vi theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist ideals

ý tưởng theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist stance

điểm nhìn theo chủ nghĩa bản năng

instinctivist principles

nguyên tắc theo chủ nghĩa bản năng

Example Sentences

the instinctivist argued for a return to nature and simpler living.

Người theo chủ nghĩa trực giác lập luận cho việc quay trở lại thiên nhiên và lối sống đơn giản hơn.

her instinctivist approach to parenting prioritized following her child's cues.

Phương pháp nuôi dạy con theo chủ nghĩa trực giác của bà ưu tiên theo dõi tín hiệu từ con mình.

he's an instinctivist who believes humans have lost touch with their primal selves.

Ông là một người theo chủ nghĩa trực giác tin rằng con người đã mất kết nối với bản chất nguyên thủy của mình.

the instinctivist philosophy emphasizes intuition over rational thought.

Triết lý của chủ nghĩa trực giác nhấn mạnh trực giác hơn suy nghĩ lý trí.

an instinctivist lifestyle often involves minimal intervention and natural remedies.

Một lối sống theo chủ nghĩa trực giác thường bao gồm sự can thiệp tối thiểu và các phương pháp chữa trị tự nhiên.

she's a passionate instinctivist advocating for sustainable practices.

Cô là một người theo chủ nghĩa trực giác đầy nhiệt huyết, đấu tranh cho các thực hành bền vững.

the instinctivist movement challenges modern society's reliance on technology.

Phong trào chủ nghĩa trực giác thách thức sự phụ thuộc vào công nghệ của xã hội hiện đại.

his instinctivist approach to problem-solving relies on gut feeling.

Phương pháp giải quyết vấn đề theo chủ nghĩa trực giác của ông dựa trên cảm giác trực giác.

the instinctivist perspective values connection with the natural world.

Quan điểm của chủ nghĩa trực giác coi trọng mối liên hệ với thế giới tự nhiên.

as an instinctivist, she trusts her body's innate wisdom.

Là một người theo chủ nghĩa trực giác, cô tin vào trí tuệ bẩm sinh của cơ thể mình.

the instinctivist's research explored the role of intuition in decision-making.

Nghiên cứu của người theo chủ nghĩa trực giác đã khám phá vai trò của trực giác trong việc ra quyết định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now