intellectualist

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɛktʃuəlɪst/
[Anh]/ˌɪntəˈlɛktʃuəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nhấn mạnh hoạt động trí tuệ một cách thái quá; người ủng hộ tầm quan trọng của lý trí và trí tuệ

Cụm từ & Cách kết hợp

intellectualist approach

phương pháp trí thức

intellectualist perspective

quan điểm trí thức

intellectualist debate

cuộc tranh luận trí thức

intellectualist tradition

truyền thống trí thức

intellectualist critique

phê bình trí thức

intellectualist discourse

khảo luận trí thức

intellectualist values

giá trị trí thức

intellectualist culture

văn hóa trí thức

intellectualist community

cộng đồng trí thức

intellectualist identity

nhận dạng trí thức

Câu ví dụ

she considers herself an intellectualist who values deep thinking.

Cô ấy tự nhận mình là một người trí thức đánh giá cao tư duy sâu sắc.

the intellectualist approach to education emphasizes critical thinking.

Phương pháp trí thức trong giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện.

as an intellectualist, he often engages in philosophical debates.

Với tư cách là một người trí thức, anh ấy thường tham gia vào các cuộc tranh luận triết học.

many intellectualists believe in the power of reason over emotion.

Nhiều người trí thức tin vào sức mạnh của lý trí hơn cảm xúc.

the conference attracted numerous intellectualists from various fields.

Hội nghị đã thu hút nhiều người trí thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

her intellectualist perspective shapes her views on art and culture.

Quan điểm trí thức của cô ấy định hình quan điểm của cô ấy về nghệ thuật và văn hóa.

he wrote extensively on the role of the intellectualist in society.

Anh ấy đã viết rất nhiều về vai trò của người trí thức trong xã hội.

being an intellectualist often means challenging the status quo.

Việc trở thành một người trí thức thường có nghĩa là thách thức hiện trạng.

intellectualists often seek to bridge the gap between theory and practice.

Những người trí thức thường tìm cách thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

the intellectualist community values dialogue and exchange of ideas.

Cộng đồng trí thức coi trọng đối thoại và trao đổi ý tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay