instructing students
dạy học sinh
instructing staff
dạy nhân viên
instructing trainees
dạy học viên
instructing teams
dạy các đội
instructing volunteers
dạy tình nguyện viên
instructing participants
dạy người tham gia
instructing children
dạy trẻ em
instructing clients
dạy khách hàng
instructing players
dạy người chơi
instructing employees
dạy nhân viên
the teacher is instructing the students on how to solve the problem.
giáo viên đang hướng dẫn học sinh cách giải quyết vấn đề.
she is instructing her team to complete the project by friday.
cô ấy đang hướng dẫn nhóm của mình hoàn thành dự án vào thứ sáu.
the coach is instructing the players during the training session.
huấn luyện viên đang hướng dẫn các cầu thủ trong buổi tập.
the manual is instructing users on how to operate the device.
sổ tay hướng dẫn người dùng cách vận hành thiết bị.
he is instructing his assistant to prepare the presentation.
anh ấy đang hướng dẫn trợ lý của mình chuẩn bị bài thuyết trình.
the mentor is instructing the interns on workplace etiquette.
người cố vấn đang hướng dẫn các thực tập sinh về nghi thức nơi làm việc.
the software tutorial is instructing users step by step.
phần hướng dẫn phần mềm đang hướng dẫn người dùng từng bước một.
the manager is instructing staff on safety procedures.
người quản lý đang hướng dẫn nhân viên về các biện pháp an toàn.
the instructor is instructing the class on advanced techniques.
giảng viên đang hướng dẫn lớp học về các kỹ thuật nâng cao.
the online course is instructing participants in digital marketing.
khóa học trực tuyến đang hướng dẫn người tham gia về marketing kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay