high instructiveness
tính hướng dẫn cao
instructiveness level
mức độ hướng dẫn
instructiveness factor
yếu tố hướng dẫn
instructiveness rating
xếp hạng hướng dẫn
instructiveness quality
chất lượng hướng dẫn
instructiveness assessment
đánh giá hướng dẫn
instructiveness criteria
tiêu chí hướng dẫn
instructiveness score
điểm số hướng dẫn
instructiveness index
chỉ số hướng dẫn
instructiveness analysis
phân tích hướng dẫn
the instructiveness of the lecture was appreciated by all students.
tính hướng dẫn của bài giảng được tất cả sinh viên đánh giá cao.
her instructiveness in the workshop helped many beginners.
tính hướng dẫn của cô ấy trong hội thảo đã giúp nhiều người mới bắt đầu.
we value the instructiveness of the training materials.
chúng tôi đánh giá cao tính hướng dẫn của tài liệu đào tạo.
the instructiveness of the manual made it easy to follow.
tính hướng dẫn của hướng dẫn đã giúp dễ dàng làm theo.
instructiveness is key to effective teaching.
tính hướng dẫn là yếu tố then chốt để giảng dạy hiệu quả.
her instructiveness during the project was invaluable.
tính hướng dẫn của cô ấy trong suốt dự án vô cùng quý giá.
the instructiveness of the presentation kept the audience engaged.
tính hướng dẫn của bài thuyết trình đã giữ cho khán giả tham gia.
he emphasized the instructiveness of hands-on experience.
anh ấy nhấn mạnh tính hướng dẫn của kinh nghiệm thực hành.
the instructiveness of the discussion led to deeper understanding.
tính hướng dẫn của cuộc thảo luận đã dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
students benefit from the instructiveness of peer feedback.
sinh viên được hưởng lợi từ tính hướng dẫn của phản hồi từ bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay