| số nhiều | instrumentalisms |
In terms of legal-philosophy, the IP system aberrancy of China can find a root in the dominance of nationalism, analytical-positivism law and instrumentalism in legal culture and mentality.
Về mặt triết học pháp luật, sự khác thường của hệ thống IP của Trung Quốc có thể bắt nguồn từ sự thống trị của chủ nghĩa dân tộc, luật phân tích-chủ nghĩa và chủ nghĩa công cụ trong văn hóa và tư duy pháp lý.
The success of the project was largely due to his instrumentalism.
Thành công của dự án phần lớn là nhờ vào chủ nghĩa công cụ của anh ấy.
Instrumentalism in education emphasizes practical skills over theoretical knowledge.
Chủ nghĩa công cụ trong giáo dục nhấn mạnh các kỹ năng thực tế hơn là kiến thức lý thuyết.
Some critics argue that instrumentalism can lead to a lack of depth in understanding complex issues.
Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa công cụ có thể dẫn đến sự thiếu hụt chiều sâu trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
The company's instrumentalism in adopting new technologies helped them stay ahead of the competition.
Chủ nghĩa công cụ của công ty trong việc áp dụng các công nghệ mới đã giúp họ đi trước đối thủ cạnh tranh.
Instrumentalism can be a useful approach in problem-solving situations.
Chủ nghĩa công cụ có thể là một phương pháp hữu ích trong các tình huống giải quyết vấn đề.
Her instrumentalism in negotiating the deal secured a favorable outcome for the company.
Chủ nghĩa công cụ của cô ấy trong việc đàm phán thỏa thuận đã đảm bảo kết quả có lợi cho công ty.
The philosophy of instrumentalism focuses on the practical consequences of actions rather than abstract principles.
Triết học của chủ nghĩa công cụ tập trung vào những hậu quả thực tế của hành động hơn là các nguyên tắc trừu tượng.
Instrumentalism is often contrasted with idealism in philosophical debates.
Chủ nghĩa công cụ thường được đối lập với chủ nghĩa lý tưởng trong các cuộc tranh luận triết học.
The teacher's instrumentalism in teaching mathematics helped students grasp complex concepts more easily.
Chủ nghĩa công cụ của giáo viên trong việc dạy toán học đã giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp hơn.
Instrumentalism can be a pragmatic approach in decision-making processes.
Chủ nghĩa công cụ có thể là một phương pháp thực dụng trong các quy trình ra quyết định.
In terms of legal-philosophy, the IP system aberrancy of China can find a root in the dominance of nationalism, analytical-positivism law and instrumentalism in legal culture and mentality.
Về mặt triết học pháp luật, sự khác thường của hệ thống IP của Trung Quốc có thể bắt nguồn từ sự thống trị của chủ nghĩa dân tộc, luật phân tích-chủ nghĩa và chủ nghĩa công cụ trong văn hóa và tư duy pháp lý.
The success of the project was largely due to his instrumentalism.
Thành công của dự án phần lớn là nhờ vào chủ nghĩa công cụ của anh ấy.
Instrumentalism in education emphasizes practical skills over theoretical knowledge.
Chủ nghĩa công cụ trong giáo dục nhấn mạnh các kỹ năng thực tế hơn là kiến thức lý thuyết.
Some critics argue that instrumentalism can lead to a lack of depth in understanding complex issues.
Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa công cụ có thể dẫn đến sự thiếu hụt chiều sâu trong việc hiểu các vấn đề phức tạp.
The company's instrumentalism in adopting new technologies helped them stay ahead of the competition.
Chủ nghĩa công cụ của công ty trong việc áp dụng các công nghệ mới đã giúp họ đi trước đối thủ cạnh tranh.
Instrumentalism can be a useful approach in problem-solving situations.
Chủ nghĩa công cụ có thể là một phương pháp hữu ích trong các tình huống giải quyết vấn đề.
Her instrumentalism in negotiating the deal secured a favorable outcome for the company.
Chủ nghĩa công cụ của cô ấy trong việc đàm phán thỏa thuận đã đảm bảo kết quả có lợi cho công ty.
The philosophy of instrumentalism focuses on the practical consequences of actions rather than abstract principles.
Triết học của chủ nghĩa công cụ tập trung vào những hậu quả thực tế của hành động hơn là các nguyên tắc trừu tượng.
Instrumentalism is often contrasted with idealism in philosophical debates.
Chủ nghĩa công cụ thường được đối lập với chủ nghĩa lý tưởng trong các cuộc tranh luận triết học.
The teacher's instrumentalism in teaching mathematics helped students grasp complex concepts more easily.
Chủ nghĩa công cụ của giáo viên trong việc dạy toán học đã giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp hơn.
Instrumentalism can be a pragmatic approach in decision-making processes.
Chủ nghĩa công cụ có thể là một phương pháp thực dụng trong các quy trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay