social instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ xã hội
political instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ chính trị
economic instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ kinh tế
cultural instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ văn hóa
educational instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ giáo dục
artistic instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ nghệ thuật
ethical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ đạo đức
scientific instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ khoa học
theoretical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ lý thuyết
practical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ thực tiễn
instrumentalisms can often lead to a narrow view of art.
chủ nghĩa công cụ có thể dẫn đến một cái nhìn hẹp về nghệ thuật.
many philosophers debate the implications of instrumentalisms in ethics.
nhiều nhà triết học tranh luận về những tác động của chủ nghĩa công cụ trong đạo đức.
instrumentalisms in education can change how students learn.
chủ nghĩa công cụ trong giáo dục có thể thay đổi cách học của học sinh.
critics argue that instrumentalisms can undermine genuine creativity.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa công cụ có thể làm suy yếu sự sáng tạo thực sự.
instrumentalisms often prioritize outcomes over processes.
chủ nghĩa công cụ thường ưu tiên kết quả hơn quy trình.
in economics, instrumentalisms can simplify complex theories.
trong kinh tế, chủ nghĩa công cụ có thể đơn giản hóa các lý thuyết phức tạp.
understanding instrumentalisms is crucial for modern philosophy.
hiểu chủ nghĩa công cụ là điều quan trọng đối với triết học hiện đại.
instrumentalisms may influence policy-making in significant ways.
chủ nghĩa công cụ có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách theo những cách đáng kể.
some argue that instrumentalisms ignore the human element.
một số người cho rằng chủ nghĩa công cụ bỏ qua yếu tố con người.
instrumentalisms can be seen in various aspects of technology.
chủ nghĩa công cụ có thể được nhìn thấy trong nhiều khía cạnh của công nghệ.
social instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ xã hội
political instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ chính trị
economic instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ kinh tế
cultural instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ văn hóa
educational instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ giáo dục
artistic instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ nghệ thuật
ethical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ đạo đức
scientific instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ khoa học
theoretical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ lý thuyết
practical instrumentalisms
chủ nghĩa công cụ thực tiễn
instrumentalisms can often lead to a narrow view of art.
chủ nghĩa công cụ có thể dẫn đến một cái nhìn hẹp về nghệ thuật.
many philosophers debate the implications of instrumentalisms in ethics.
nhiều nhà triết học tranh luận về những tác động của chủ nghĩa công cụ trong đạo đức.
instrumentalisms in education can change how students learn.
chủ nghĩa công cụ trong giáo dục có thể thay đổi cách học của học sinh.
critics argue that instrumentalisms can undermine genuine creativity.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa công cụ có thể làm suy yếu sự sáng tạo thực sự.
instrumentalisms often prioritize outcomes over processes.
chủ nghĩa công cụ thường ưu tiên kết quả hơn quy trình.
in economics, instrumentalisms can simplify complex theories.
trong kinh tế, chủ nghĩa công cụ có thể đơn giản hóa các lý thuyết phức tạp.
understanding instrumentalisms is crucial for modern philosophy.
hiểu chủ nghĩa công cụ là điều quan trọng đối với triết học hiện đại.
instrumentalisms may influence policy-making in significant ways.
chủ nghĩa công cụ có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách theo những cách đáng kể.
some argue that instrumentalisms ignore the human element.
một số người cho rằng chủ nghĩa công cụ bỏ qua yếu tố con người.
instrumentalisms can be seen in various aspects of technology.
chủ nghĩa công cụ có thể được nhìn thấy trong nhiều khía cạnh của công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay