insuffisant

[Mỹ]/ˌɪnsəˈfɪzənt/
[Anh]/ˌɪnsəˈfɪzənt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

c'est insuffisant

très insuffisant

insuffisant pour

manifestement insuffisant

totalement insuffisant

insuffisant et

insuffisant pour tous

trop insuffisant

amples insuffisants

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay