insulates heat
cách nhiệt nhiệt
insulates sound
cách âm
insulates electricity
cách điện
insulates moisture
chống ẩm
insulates cold
cách nhiệt lạnh
insulates vibration
chống rung
insulates pressure
chống áp lực
insulates energy
cách nhiệt năng lượng
insulates wires
cách nhiệt dây điện
insulates surfaces
cách nhiệt bề mặt
she insulates her home to save on energy costs.
Cô ấy cách nhiệt nhà của mình để tiết kiệm chi phí năng lượng.
the material insulates against heat and cold.
Vật liệu cách nhiệt khỏi nhiệt và lạnh.
he insulates the wires to prevent any electrical hazards.
Anh ấy cách nhiệt dây điện để ngăn ngừa bất kỳ nguy cơ điện nào.
this foam insulates the pipes from freezing.
Miếng xốp này cách nhiệt đường ống khỏi bị đóng băng.
the jacket insulates the wearer from cold weather.
Áo khoác cách nhiệt người mặc khỏi thời tiết lạnh.
good insulation insulates the building from outside noise.
Cách nhiệt tốt cách nhiệt tòa nhà khỏi tiếng ồn bên ngoài.
she insulates her thoughts from outside opinions.
Cô ấy cách ly suy nghĩ của mình khỏi ý kiến bên ngoài.
the company insulates its data to protect against cyber attacks.
Công ty bảo vệ dữ liệu của mình để chống lại các cuộc tấn công mạng.
he insulates his emotions to avoid getting hurt.
Anh ấy cách ly cảm xúc của mình để tránh bị tổn thương.
this technique insulates the speaker from feedback.
Kỹ thuật này cách ly người nói khỏi phản hồi.
insulates heat
cách nhiệt nhiệt
insulates sound
cách âm
insulates electricity
cách điện
insulates moisture
chống ẩm
insulates cold
cách nhiệt lạnh
insulates vibration
chống rung
insulates pressure
chống áp lực
insulates energy
cách nhiệt năng lượng
insulates wires
cách nhiệt dây điện
insulates surfaces
cách nhiệt bề mặt
she insulates her home to save on energy costs.
Cô ấy cách nhiệt nhà của mình để tiết kiệm chi phí năng lượng.
the material insulates against heat and cold.
Vật liệu cách nhiệt khỏi nhiệt và lạnh.
he insulates the wires to prevent any electrical hazards.
Anh ấy cách nhiệt dây điện để ngăn ngừa bất kỳ nguy cơ điện nào.
this foam insulates the pipes from freezing.
Miếng xốp này cách nhiệt đường ống khỏi bị đóng băng.
the jacket insulates the wearer from cold weather.
Áo khoác cách nhiệt người mặc khỏi thời tiết lạnh.
good insulation insulates the building from outside noise.
Cách nhiệt tốt cách nhiệt tòa nhà khỏi tiếng ồn bên ngoài.
she insulates her thoughts from outside opinions.
Cô ấy cách ly suy nghĩ của mình khỏi ý kiến bên ngoài.
the company insulates its data to protect against cyber attacks.
Công ty bảo vệ dữ liệu của mình để chống lại các cuộc tấn công mạng.
he insulates his emotions to avoid getting hurt.
Anh ấy cách ly cảm xúc của mình để tránh bị tổn thương.
this technique insulates the speaker from feedback.
Kỹ thuật này cách ly người nói khỏi phản hồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay