insuring safety
đảm bảo an toàn
insuring health
đảm bảo sức khỏe
insuring property
đảm bảo tài sản
insuring assets
đảm bảo tài sản
insuring risks
đảm bảo rủi ro
insuring investment
đảm bảo đầu tư
insuring future
đảm bảo tương lai
insuring compliance
đảm bảo tuân thủ
insuring quality
đảm bảo chất lượng
insuring success
đảm bảo thành công
insuring your car is essential for financial security.
Việc bảo hiểm xe hơi là điều cần thiết cho sự an toàn tài chính.
they are insuring their home against natural disasters.
Họ đang bảo hiểm ngôi nhà của họ chống lại thiên tai.
insuring your health can save you from high medical bills.
Việc bảo hiểm sức khỏe có thể giúp bạn tránh được những hóa đơn y tế cao.
many people are insuring their lives for peace of mind.
Nhiều người đang bảo hiểm cuộc sống của họ vì sự bình tâm.
insuring valuable possessions can protect against theft.
Việc bảo hiểm những tài sản có giá trị có thể bảo vệ bạn khỏi trộm cắp.
she is insuring her business to cover potential losses.
Cô ấy đang bảo hiểm công việc kinh doanh của mình để trang trải những tổn thất tiềm ẩn.
insuring your travel plans can prevent financial loss.
Việc bảo hiểm kế hoạch du lịch của bạn có thể ngăn chặn những tổn thất về tài chính.
they are insuring their investments to mitigate risks.
Họ đang bảo hiểm các khoản đầu tư của họ để giảm thiểu rủi ro.
insuring against liability is important for business owners.
Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý là điều quan trọng đối với chủ doanh nghiệp.
insuring your pets can help cover unexpected veterinary costs.
Việc bảo hiểm thú cưng của bạn có thể giúp trang trải những chi phí thú y không mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay