overcome insurmountables
Vietnamese_translation
face the insurmountables
Vietnamese_translation
insurmountables ahead
Vietnamese_translation
the insurmountables
Vietnamese_translation
confront insurmountables
Vietnamese_translation
we must face the insurmountables together as a team.
Chúng ta phải đối mặt với những trở ngại không thể vượt qua cùng nhau như một đội nhóm.
despite our efforts, many insurmountables stood in our way.
Dù chúng ta đã cố gắng, nhiều trở ngại không thể vượt qua đã cản đường chúng ta.
the project encountered numerous insurmountables that delayed completion.
Dự án đã gặp phải nhiều trở ngại không thể vượt qua khiến việc hoàn thành bị chậm trễ.
she overcame seemingly insurmountables with determination.
Cô ấy đã vượt qua những trở ngại dường như không thể vượt qua bằng sự quyết tâm.
life presents us with countless insurmountables.
Đời sống mang đến cho chúng ta vô số trở ngại không thể vượt qua.
these insurmountables proved too difficult to overcome.
Những trở ngại này đã chứng minh là quá khó để vượt qua.
he viewed every problem as insurmountables rather than opportunities.
Anh ấy coi mỗi vấn đề như những trở ngại không thể vượt qua thay vì cơ hội.
the company faced major insurmountables during the recession.
Công ty đã đối mặt với những trở ngại lớn trong thời kỳ suy thoái.
many insurmountables arise when least expected.
Nhiều trở ngại không thể vượt qua xuất hiện khi ít được mong đợi nhất.
only by working together can we surmount these insurmountables.
Chỉ bằng cách làm việc cùng nhau chúng ta mới có thể vượt qua những trở ngại không thể vượt qua này.
some insurmountables appear impossible at first glance.
Một số trở ngại không thể vượt qua dường như không thể thực hiện được khi nhìn thoáng qua.
history shows that even the greatest insurmountables can be conquered.
Lịch sử cho thấy ngay cả những trở ngại không thể vượt qua lớn nhất cũng có thể bị chinh phục.
overcome insurmountables
Vietnamese_translation
face the insurmountables
Vietnamese_translation
insurmountables ahead
Vietnamese_translation
the insurmountables
Vietnamese_translation
confront insurmountables
Vietnamese_translation
we must face the insurmountables together as a team.
Chúng ta phải đối mặt với những trở ngại không thể vượt qua cùng nhau như một đội nhóm.
despite our efforts, many insurmountables stood in our way.
Dù chúng ta đã cố gắng, nhiều trở ngại không thể vượt qua đã cản đường chúng ta.
the project encountered numerous insurmountables that delayed completion.
Dự án đã gặp phải nhiều trở ngại không thể vượt qua khiến việc hoàn thành bị chậm trễ.
she overcame seemingly insurmountables with determination.
Cô ấy đã vượt qua những trở ngại dường như không thể vượt qua bằng sự quyết tâm.
life presents us with countless insurmountables.
Đời sống mang đến cho chúng ta vô số trở ngại không thể vượt qua.
these insurmountables proved too difficult to overcome.
Những trở ngại này đã chứng minh là quá khó để vượt qua.
he viewed every problem as insurmountables rather than opportunities.
Anh ấy coi mỗi vấn đề như những trở ngại không thể vượt qua thay vì cơ hội.
the company faced major insurmountables during the recession.
Công ty đã đối mặt với những trở ngại lớn trong thời kỳ suy thoái.
many insurmountables arise when least expected.
Nhiều trở ngại không thể vượt qua xuất hiện khi ít được mong đợi nhất.
only by working together can we surmount these insurmountables.
Chỉ bằng cách làm việc cùng nhau chúng ta mới có thể vượt qua những trở ngại không thể vượt qua này.
some insurmountables appear impossible at first glance.
Một số trở ngại không thể vượt qua dường như không thể thực hiện được khi nhìn thoáng qua.
history shows that even the greatest insurmountables can be conquered.
Lịch sử cho thấy ngay cả những trở ngại không thể vượt qua lớn nhất cũng có thể bị chinh phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay