integrals

[Mỹ]/ˈɪntɪɡrəl/
[Anh]/ˈɪntɪɡrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cần thiết để tạo thành một tổng thể

Cụm từ & Cách kết hợp

integral part

phần không thể thiếu

integral role

vai trò không thể thiếu

integral equation

phương trình tích phân

integral calculus

tích phân tính toán

integral component

thành phần không thể thiếu

integral method

phương pháp không thể thiếu

integral structure

cấu trúc không thể thiếu

definite integral

tích phân xác định

singular integral

tích phân riêng

integral transform

biến đổi tích phân

integral solution

nghiệm tích phân

integral type

loại tích phân

surface integral

tích phân bề mặt

double integral

tích phân kép

indefinite integral

tích phân bất định

integral transformation

biến đổi tích phân

convolution integral

tích phân tích chập

integral control

điều khiển tích phân

integral time

thời gian tích phân

triple integral

tích phân ba

multiple integral

tích phân đa

integral value

giá trị tích phân

Câu ví dụ

an integral part of the whole

một phần không thể thiếu của toàn bộ

The indefinite integral is an antiderivative.

Tích phân bất định là một nguyên hàm.

That's an integral part of the country.

Đó là một phần không thể thiếu của đất nước.

The kitchen is an integral part of a house.

Nhà bếp là một phần không thể thiếu của một ngôi nhà.

the organic unity of the integral work of art.

sự thống nhất hữu cơ của tác phẩm nghệ thuật không thể thiếu.

games are an integral part of the school's curriculum.

trò chơi là một phần không thể thiếu của chương trình giảng dạy của trường.

systematic training should be integral to library management.

bài tập có hệ thống nên là một phần không thể thiếu của việc quản lý thư viện.

the unit comes complete with integral pump and heater.

thiết bị đi kèm với máy bơm và máy sưởi không thể thiếu.

I’m specializing in differential and integral calculus.

Tôi đang chuyên về giải tích vi phân và tích phân.

Another tradition that has become an integral part of the modern Eisteddfod is the Gorsedd of Bards.

Một truyền thống khác đã trở thành một phần không thể thiếu của Eisteddfod hiện đại là Gorsedd of Bards.

Sorcerer and witch doctor,grigri and juju,are still an integral part of the African pattern.

Phù thủy và thầy lang băm,grigri và juju,vẫn là một phần không thể thiếu của hình mẫu châu Phi.

She is our best player, and is integral to our team.

Cô ấy là cầu thủ tốt nhất của chúng tôi và là một phần không thể thiếu của đội.

High stability bench stand with integral focus, dimmable substage illumination.

Giá đỡ băng ghế dự bị có độ ổn định cao với tiêu cự tích hợp, đèn nền có thể điều chỉnh độ sáng.

The bodyshell is an integral structure of laminated steel with crashworthy ends meeting the relevant TS1.

Thân xe là một cấu trúc tích hợp bằng thép laminate với hai đầu có khả năng chịu va chạm đáp ứng các tiêu chuẩn TS1 liên quan.

It is proved that the substitituon mapping is a proper Fourier integral operator with generalized hypoellipticity.

Bằng chứng cho thấy phép ánh xạ thay thế là một toán tử tích phân Fourier phù hợp với tính chất hypoellipticity tổng quát.

Ví dụ thực tế

One integral aspect of language is the phoneme.

Một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ là âm vị.

Nguồn: English Accent Showdown

So dance is a very, very integral part of the story.

Vậy nên, khiêu vũ là một phần vô cùng quan trọng của câu chuyện.

Nguồn: Lonely Planet Travel Guide

Oh, man, he was incredible and like so integral to that process.

Ôi trời ơi, anh ấy thật tuyệt vời và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quy trình đó.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Given that the software couldn't do these integrals, I doubt it.

Thực tế là phần mềm không thể thực hiện được những tích phân này, tôi nghi ngờ điều đó.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 Compilation

Take Ron's answer to that infamous 2013 integral.

Hãy xem câu trả lời của Ron cho tích phân năm 2013 nổi tiếng đó.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 Compilation

Civic space online is integral to a vibrant civic space off-line.

Không gian công cộng trực tuyến là một phần không thể thiếu của một không gian công cộng sôi động ngoại tuyến.

Nguồn: VOA Daily Standard October 2020 Collection

For Shu Meng, practices like meditation and tarot are now integral to her life.

Với Shu Meng, những thực hành như thiền định và tarot giờ đây là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của cô.

Nguồn: "The Sixth Sound" Reading Selection

Credit cards are an integral part of the U.S. financial system.

Thẻ tín dụng là một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính Hoa Kỳ.

Nguồn: VOA Regular Speed September 2016 Compilation

That hand wrote a number of elliptic integrals.

Đôi tay đó đã viết một số tích phân elip.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 Compilation

These conversations are an integral part of your Yale education.

Những cuộc trò chuyện này là một phần không thể thiếu của nền giáo dục Yale của bạn.

Nguồn: Celebrity High School Opening Speech

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay