integratings systems
tích hợp hệ thống
integratings data
tích hợp dữ liệu
integratings processes
tích hợp quy trình
integratings technologies
tích hợp công nghệ
integratings services
tích hợp dịch vụ
integratings solutions
tích hợp giải pháp
integratings applications
tích hợp ứng dụng
integratings tools
tích hợp công cụ
integratings networks
tích hợp mạng
integratings platforms
tích hợp nền tảng
integrating new technologies can improve efficiency.
tích hợp các công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả.
we are integrating our services to provide a better customer experience.
chúng tôi đang tích hợp các dịch vụ của mình để cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn.
integrating feedback from users is essential for product development.
việc tích hợp phản hồi từ người dùng là điều cần thiết cho sự phát triển sản phẩm.
they are integrating various systems to streamline operations.
họ đang tích hợp nhiều hệ thống khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
integrating cultural elements can enhance a project’s appeal.
việc tích hợp các yếu tố văn hóa có thể nâng cao sức hấp dẫn của một dự án.
we focus on integrating sustainability into our business practices.
chúng tôi tập trung vào việc tích hợp tính bền vững vào các hoạt động kinh doanh của mình.
integrating health and wellness programs is beneficial for employees.
việc tích hợp các chương trình sức khỏe và thể chất có lợi cho nhân viên.
integrating different perspectives can lead to innovative solutions.
việc tích hợp các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are integrating artificial intelligence into their software.
họ đang tích hợp trí tuệ nhân tạo vào phần mềm của họ.
integrating community input is crucial for effective planning.
việc tích hợp ý kiến cộng đồng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
integratings systems
tích hợp hệ thống
integratings data
tích hợp dữ liệu
integratings processes
tích hợp quy trình
integratings technologies
tích hợp công nghệ
integratings services
tích hợp dịch vụ
integratings solutions
tích hợp giải pháp
integratings applications
tích hợp ứng dụng
integratings tools
tích hợp công cụ
integratings networks
tích hợp mạng
integratings platforms
tích hợp nền tảng
integrating new technologies can improve efficiency.
tích hợp các công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả.
we are integrating our services to provide a better customer experience.
chúng tôi đang tích hợp các dịch vụ của mình để cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn.
integrating feedback from users is essential for product development.
việc tích hợp phản hồi từ người dùng là điều cần thiết cho sự phát triển sản phẩm.
they are integrating various systems to streamline operations.
họ đang tích hợp nhiều hệ thống khác nhau để hợp lý hóa hoạt động.
integrating cultural elements can enhance a project’s appeal.
việc tích hợp các yếu tố văn hóa có thể nâng cao sức hấp dẫn của một dự án.
we focus on integrating sustainability into our business practices.
chúng tôi tập trung vào việc tích hợp tính bền vững vào các hoạt động kinh doanh của mình.
integrating health and wellness programs is beneficial for employees.
việc tích hợp các chương trình sức khỏe và thể chất có lợi cho nhân viên.
integrating different perspectives can lead to innovative solutions.
việc tích hợp các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
they are integrating artificial intelligence into their software.
họ đang tích hợp trí tuệ nhân tạo vào phần mềm của họ.
integrating community input is crucial for effective planning.
việc tích hợp ý kiến cộng đồng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay