practicalist

[Mỹ]/ˈpræktɪkəlɪst/
[Anh]/ˈpræktɪkəlɪst/

Dịch

n. người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa thực dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

practicalist approach

phương pháp thực tiễn

practicalist mindset

tư duy thực tiễn

practicalist solutions

giải pháp thực tiễn

practicalist perspective

quan điểm thực tiễn

practicalist philosophy

triết lý thực tiễn

practicalist method

phương pháp thực tiễn

practicalist principles

nguyên tắc thực tiễn

practicalist view

thể hiện quan điểm thực tiễn

practicalist strategies

chiến lược thực tiễn

practicalist tactics

chiến thuật thực tiễn

Câu ví dụ

as a practicalist, i focus on solutions that work in real life.

Với tư cách là người thực tế, tôi tập trung vào các giải pháp hiệu quả trong thực tế.

the practicalist approach to education emphasizes hands-on experience.

Phương pháp thực tế trong giáo dục nhấn mạnh kinh nghiệm thực hành.

being a practicalist means valuing functionality over theory.

Việc trở thành người thực tế có nghĩa là coi trọng tính năng hơn lý thuyết.

his practicalist mindset helps him tackle everyday challenges.

Tư duy thực tế của anh ấy giúp anh ấy giải quyết những thách thức hàng ngày.

a practicalist often finds innovative solutions to common problems.

Người thực tế thường tìm ra các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phổ biến.

the team adopted a practicalist strategy to improve productivity.

Đội ngũ đã áp dụng chiến lược thực tế để cải thiện năng suất.

in business, being a practicalist can lead to greater success.

Trong kinh doanh, việc trở thành người thực tế có thể dẫn đến thành công lớn hơn.

she considers herself a practicalist, always looking for efficient methods.

Cô ấy tự nhận mình là người thực tế, luôn tìm kiếm các phương pháp hiệu quả.

the practicalist view on environmental issues encourages sustainable practices.

Quan điểm thực tế về các vấn đề môi trường khuyến khích các hoạt động bền vững.

his practicalist nature makes him a reliable team member.

Tính cách thực tế của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên đáng tin cậy của đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay