| số nhiều | intendencies |
colonial intendency
Vietnamese_translation
ecclesiastical intendency
Vietnamese_translation
the author made clear her intendency to challenge traditional gender roles in the novel.
Tác giả đã rõ ràng bày tỏ ý định thách thức vai trò giới truyền thống trong tiểu thuyết.
critics debated whether the film's moral intendency was successfully conveyed through its visual symbolism.
Các nhà phê bình tranh luận xem ý định đạo đức của bộ phim có được truyền đạt thành công thông qua biểu tượng thị giác của nó hay không.
the legislation's original intendency has been obscured by subsequent judicial interpretations.
Ý định ban đầu của luật này đã bị che khuất bởi các diễn giải pháp lý sau này.
historians seek to understand the intendency behind ancient architectural designs.
Các nhà sử học cố gắng hiểu ý định đằng sau các thiết kế kiến trúc cổ đại.
the artist's intendency was to provoke emotional responses from viewers through abstract forms.
Ý định của nghệ sĩ là gây ra các phản ứng cảm xúc từ người xem thông qua các hình thức trừu tượng.
policy makers must return to the primary intendency of environmental protection laws.
Các nhà hoạch định chính sách phải quay trở lại mục đích chính của các luật bảo vệ môi trường.
the document's stated intendency is to establish fair labor standards across industries.
Mục đích được nêu trong tài liệu là thiết lập các tiêu chuẩn lao động công bằng trên các ngành công nghiệp.
despite the poem's ambiguity, scholars have identified several layers of intendency.
Dù bài thơ có tính mơ hồ, các học giả đã xác định được nhiều lớp ý định.
the general intendency of the speech was to promote national unity during crisis.
Mục đích chung của bài phát biểu là thúc đẩy sự đoàn kết quốc gia trong thời kỳ khủng hoảng.
new evidence suggests a different intendency than previously assumed by researchers.
Bằng chứng mới cho thấy một ý định khác so với những gì các nhà nghiên cứu từng cho là.
the committee questioned whether the project's true intendency aligned with its stated goals.
Ủy ban đã đặt câu hỏi liệu mục đích thực sự của dự án có phù hợp với các mục tiêu được tuyên bố hay không.
religious scholars examined the intendency of biblical texts in their historical context.
Các học giả tôn giáo đã xem xét ý định của các văn bản Kinh thánh trong bối cảnh lịch sử của chúng.
colonial intendency
Vietnamese_translation
ecclesiastical intendency
Vietnamese_translation
the author made clear her intendency to challenge traditional gender roles in the novel.
Tác giả đã rõ ràng bày tỏ ý định thách thức vai trò giới truyền thống trong tiểu thuyết.
critics debated whether the film's moral intendency was successfully conveyed through its visual symbolism.
Các nhà phê bình tranh luận xem ý định đạo đức của bộ phim có được truyền đạt thành công thông qua biểu tượng thị giác của nó hay không.
the legislation's original intendency has been obscured by subsequent judicial interpretations.
Ý định ban đầu của luật này đã bị che khuất bởi các diễn giải pháp lý sau này.
historians seek to understand the intendency behind ancient architectural designs.
Các nhà sử học cố gắng hiểu ý định đằng sau các thiết kế kiến trúc cổ đại.
the artist's intendency was to provoke emotional responses from viewers through abstract forms.
Ý định của nghệ sĩ là gây ra các phản ứng cảm xúc từ người xem thông qua các hình thức trừu tượng.
policy makers must return to the primary intendency of environmental protection laws.
Các nhà hoạch định chính sách phải quay trở lại mục đích chính của các luật bảo vệ môi trường.
the document's stated intendency is to establish fair labor standards across industries.
Mục đích được nêu trong tài liệu là thiết lập các tiêu chuẩn lao động công bằng trên các ngành công nghiệp.
despite the poem's ambiguity, scholars have identified several layers of intendency.
Dù bài thơ có tính mơ hồ, các học giả đã xác định được nhiều lớp ý định.
the general intendency of the speech was to promote national unity during crisis.
Mục đích chung của bài phát biểu là thúc đẩy sự đoàn kết quốc gia trong thời kỳ khủng hoảng.
new evidence suggests a different intendency than previously assumed by researchers.
Bằng chứng mới cho thấy một ý định khác so với những gì các nhà nghiên cứu từng cho là.
the committee questioned whether the project's true intendency aligned with its stated goals.
Ủy ban đã đặt câu hỏi liệu mục đích thực sự của dự án có phù hợp với các mục tiêu được tuyên bố hay không.
religious scholars examined the intendency of biblical texts in their historical context.
Các học giả tôn giáo đã xem xét ý định của các văn bản Kinh thánh trong bối cảnh lịch sử của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay