deliberate intentionality
tính cố ý, chủ ý
social intentionality
tính chủ ý xã hội
intentionality theory
thuyết về tính chủ ý
intentionality problems
các vấn đề về tính chủ ý
shared intentionality
tính chủ ý chia sẻ
intentionality stance
thái độ về tính chủ ý
intentionality in action
tính chủ ý trong hành động
intentionality framework
khung khổ về tính chủ ý
intentionality and meaning
tính chủ ý và ý nghĩa
cognitive intentionality
tính chủ ý nhận thức
her intentionality in the project was evident from the start.
tính chủ động và mục đích của cô ấy trong dự án đã rõ ràng ngay từ đầu.
intentionality is crucial for achieving personal goals.
tính chủ động là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu cá nhân.
he approached the task with clear intentionality.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với tính chủ động rõ ràng.
the artist's intentionality can be seen in every brushstroke.
tính chủ động của họa sĩ có thể thấy ở mỗi nét vẽ.
her intentionality in communication helped resolve conflicts.
tính chủ động trong giao tiếp của cô ấy đã giúp giải quyết các xung đột.
intentionality in education promotes better learning outcomes.
tính chủ động trong giáo dục thúc đẩy kết quả học tập tốt hơn.
understanding intentionality can improve relationships.
hiểu rõ về tính chủ động có thể cải thiện các mối quan hệ.
the intentionality behind his actions was questioned.
tính chủ động đằng sau hành động của anh ấy đã bị chất vấn.
intentionality in design leads to more effective products.
tính chủ động trong thiết kế dẫn đến các sản phẩm hiệu quả hơn.
she reflected on her intentionality during the decision-making process.
cô ấy suy nghĩ về tính chủ động của mình trong quá trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay