great intentnesses
mức độ tập trung cao
focused intentnesses
mức độ tập trung cao
intense intentnesses
mức độ tập trung cao
shared intentnesses
mức độ tập trung được chia sẻ
pure intentnesses
mức độ tập trung thuần khiết
deep intentnesses
mức độ tập trung sâu sắc
mutual intentnesses
mức độ tập trung lẫn nhau
collective intentnesses
mức độ tập trung tập thể
personal intentnesses
mức độ tập trung cá nhân
emotional intentnesses
mức độ tập trung cảm xúc
her intentnesses during the meeting impressed everyone.
sự tập trung cao độ của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
the teacher praised the students for their intentnesses in class.
giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự tập trung cao độ của họ trong lớp.
his intentnesses while studying helped him pass the exam.
sự tập trung cao độ của anh ấy khi học tập đã giúp anh ấy vượt qua kỳ thi.
intentnesses are crucial for achieving your goals.
sự tập trung cao độ rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.
she showed great intentnesses in her artwork.
cô ấy thể hiện sự tập trung cao độ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
intentnesses can lead to better outcomes in projects.
sự tập trung cao độ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các dự án.
his intentnesses during the presentation made a difference.
sự tập trung cao độ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã tạo ra sự khác biệt.
intentnesses in sports often lead to victory.
sự tập trung cao độ trong thể thao thường dẫn đến chiến thắng.
her intentnesses while reading were evident to everyone.
sự tập trung cao độ của cô ấy khi đọc sách rất rõ ràng đối với mọi người.
intentnesses in listening can improve communication.
sự tập trung cao độ trong khi lắng nghe có thể cải thiện giao tiếp.
great intentnesses
mức độ tập trung cao
focused intentnesses
mức độ tập trung cao
intense intentnesses
mức độ tập trung cao
shared intentnesses
mức độ tập trung được chia sẻ
pure intentnesses
mức độ tập trung thuần khiết
deep intentnesses
mức độ tập trung sâu sắc
mutual intentnesses
mức độ tập trung lẫn nhau
collective intentnesses
mức độ tập trung tập thể
personal intentnesses
mức độ tập trung cá nhân
emotional intentnesses
mức độ tập trung cảm xúc
her intentnesses during the meeting impressed everyone.
sự tập trung cao độ của cô ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
the teacher praised the students for their intentnesses in class.
giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự tập trung cao độ của họ trong lớp.
his intentnesses while studying helped him pass the exam.
sự tập trung cao độ của anh ấy khi học tập đã giúp anh ấy vượt qua kỳ thi.
intentnesses are crucial for achieving your goals.
sự tập trung cao độ rất quan trọng để đạt được mục tiêu của bạn.
she showed great intentnesses in her artwork.
cô ấy thể hiện sự tập trung cao độ trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
intentnesses can lead to better outcomes in projects.
sự tập trung cao độ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các dự án.
his intentnesses during the presentation made a difference.
sự tập trung cao độ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã tạo ra sự khác biệt.
intentnesses in sports often lead to victory.
sự tập trung cao độ trong thể thao thường dẫn đến chiến thắng.
her intentnesses while reading were evident to everyone.
sự tập trung cao độ của cô ấy khi đọc sách rất rõ ràng đối với mọi người.
intentnesses in listening can improve communication.
sự tập trung cao độ trong khi lắng nghe có thể cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay