interacted online
tương tác trực tuyến
interacted frequently
tương tác thường xuyên
interacted directly
tương tác trực tiếp
interacted socially
tương tác xã hội
interacted positively
tương tác tích cực
interacted effectively
tương tác hiệu quả
interacted actively
tương tác tích cực
interacted regularly
tương tác thường xuyên
interacted collaboratively
tương tác hợp tác
interacted briefly
tương tác ngắn gọn
they interacted with the audience during the presentation.
họ đã tương tác với khán giả trong suốt buổi thuyết trình.
she has interacted with many cultures throughout her travels.
cô ấy đã tương tác với nhiều nền văn hóa trong suốt các chuyến đi của mình.
the children interacted playfully in the park.
các em bé đã tương tác một cách vui đùa trong công viên.
we interacted online to discuss the project.
chúng tôi đã tương tác trực tuyến để thảo luận về dự án.
he interacted with his coworkers to build a strong team.
anh ấy đã tương tác với đồng nghiệp của mình để xây dựng một đội mạnh.
the software allows users to interact and share ideas.
phần mềm cho phép người dùng tương tác và chia sẻ ý tưởng.
they interacted closely during the training sessions.
họ đã tương tác mật thiết trong các buổi đào tạo.
she interacted with her fans through social media.
cô ấy đã tương tác với người hâm mộ của mình thông qua mạng xã hội.
we need to find ways to interact more effectively.
chúng ta cần tìm cách tương tác hiệu quả hơn.
the team interacted frequently to solve problems.
đội ngũ đã tương tác thường xuyên để giải quyết các vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay