intercorrelations

[Mỹ]/ˌɪntəkɒrəˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌɪntərkɔːrəˈleɪʃənz/

Dịch

n. dạng số nhiều của intercorrelation; mối quan hệ hoặc liên hệ lẫn nhau giữa các nhóm hoặc biến số khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

intercorrelations among

ma trận tương quan chéo giữa

intercorrelations between

ma trận tương quan chéo giữa

intercorrelation matrix

ma trận tương quan chéo

intercorrelation coefficient

hệ số tương quan chéo

high intercorrelations

các tương quan chéo cao

intercorrelation analysis

phân tích tương quan chéo

significant intercorrelations

các tương quan chéo có ý nghĩa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay