interrelationships

[Mỹ]/ˌɪntərɪrɪˈleɪʃənʃɪps/
[Anh]/ˌɪntərɪrɪˈleɪʃənʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mối quan hệ hoặc kết nối lẫn nhau; sự can thiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

social interrelationships

mối quan hệ xã hội

interrelationships matter

các mối quan hệ có ý nghĩa

interrelationships exist

các mối quan hệ tồn tại

interrelationships develop

các mối quan hệ phát triển

interrelationships influence

các mối quan hệ ảnh hưởng

interrelationships analysis

phân tích các mối quan hệ

interrelationships framework

khung các mối quan hệ

interrelationships network

mạng lưới các mối quan hệ

interrelationships dynamics

động lực của các mối quan hệ

interrelationships patterns

mẫu các mối quan hệ

Câu ví dụ

understanding the interrelationships between species is crucial for conservation efforts.

Việc hiểu các mối tương quan giữa các loài là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the interrelationships in the ecosystem affect biodiversity.

Các mối tương quan trong hệ sinh thái ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

researchers study the interrelationships among different cultures.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mối tương quan giữa các nền văn hóa khác nhau.

the interrelationships of economic factors can influence market trends.

Các mối tương quan của các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.

teachers must recognize the interrelationships between students' social skills and academic performance.

Giáo viên phải nhận ra các mối tương quan giữa kỹ năng xã hội và hiệu suất học tập của học sinh.

the interrelationships in a team can enhance collaboration.

Các mối tương quan trong một nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.

understanding interrelationships helps in effective problem-solving.

Hiểu các mối tương quan giúp giải quyết vấn đề hiệu quả.

the interrelationships of various factors contribute to climate change.

Các mối tương quan của nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào biến đổi khí hậu.

artists often explore the interrelationships between color and emotion.

Các nghệ sĩ thường khám phá các mối tương quan giữa màu sắc và cảm xúc.

the interrelationships in historical events can reveal deeper insights.

Các mối tương quan trong các sự kiện lịch sử có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay