intercounties

[Mỹ]/ˌɪntəˈkaʊntiz/
[Anh]/ˌɪntərˈkaʊntiz/

Dịch

n. liên quan đến hoặc kết nối các quận huyện khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh hành chính hoặc tổ chức; tồn tại hoặc xảy ra giữa các quận huyện; thuộc về quan hệ hoặc hoạt động liên quận huyện.

Cụm từ & Cách kết hợp

intercounties tournament

Giải đấu liên huyện

intercounties league

Giải đấu liên huyện

intercounties competition

Giải đấu liên huyện

intercounties championship

Giải vô địch liên huyện

intercounties games

Các trận đấu liên huyện

intercounties collaboration

Hợp tác liên huyện

intercounties relations

Mối quan hệ liên huyện

intercounties boundaries

Biên giới liên huyện

intercounties movement

Chuyển động liên huyện

intercounties cooperation

Hợp tác liên huyện

Câu ví dụ

the intercounties tournament brings together athletes from neighboring regions.

Giải đấu liên huyện thu hút các vận động viên đến từ các khu vực lân bang.

our team will compete in the intercounties championship next month.

Đội của chúng tôi sẽ thi đấu tại giải vô địch liên huyện vào tháng tới.

the intercounties rivalry has a long and storied history.

Trận đấu giữa các huyện có một lịch sử lâu dài và đầy màu sắc.

she was selected for the intercounties all-star team.

Cô ấy đã được chọn vào đội tuyển sao nổi liên huyện.

the intercounties final attracted record attendance this year.

Trận chung kết liên huyện năm nay thu hút số lượng khán giả kỷ lục.

travel arrangements for the intercounties event are already underway.

Các sắp xếp di chuyển cho sự kiện liên huyện đã bắt đầu.

the intercounties selection trials will begin next week.

Các vòng tuyển chọn liên huyện sẽ bắt đầu vào tuần tới.

young players dream of representing their county in intercounties competition.

Các vận động viên trẻ mơ ước được đại diện cho huyện của mình tại các giải đấu liên huyện.

the annual intercounties match is a highlight of the sporting calendar.

Trận đấu liên huyện hàng năm là một điểm nhấn trong lịch thi đấu thể thao.

sponsorship for intercounties sports has increased significantly.

Việc tài trợ cho thể thao liên huyện đã tăng đáng kể.

the intercounties season generates substantial economic activity.

Mùa giải liên huyện tạo ra hoạt động kinh tế đáng kể.

new regulations have been introduced for intercounties competitions.

Các quy định mới đã được đưa ra cho các giải đấu liên huyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay