| ngôi thứ ba số ít | intercuts |
| hiện tại phân từ | intercutting |
| số nhiều | intercuts |
The film intercuts between two parallel storylines.
Bộ phim xen kẽ giữa hai mạch truyện song song.
The director decided to intercut flashbacks with the main narrative.
Người đạo diễn quyết định xen kẽ các đoạn hồi tưởng với câu chuyện chính.
The music video intercuts scenes of the band performing with dramatic visuals.
Video ca nhạc xen kẽ các cảnh ban nhạc biểu diễn với hình ảnh ấn tượng.
The documentary intercuts interviews with archival footage.
Bộ phim tài liệu xen kẽ các cuộc phỏng vấn với các đoạn phim lưu trữ.
The TV show intercuts between present-day scenes and flashbacks.
Chương trình truyền hình xen kẽ giữa các cảnh hiện tại và các đoạn hồi tưởng.
The editor skillfully intercut different angles to create tension in the scene.
Người biên tập khéo léo xen kẽ các góc quay khác nhau để tạo ra sự căng thẳng trong cảnh phim.
The action sequence was intercut with shots of the protagonist's emotional turmoil.
Cảnh hành động xen kẽ với những cảnh về sự giằn vặt cảm xúc của nhân vật chính.
The film intercuts between color and black-and-white footage for a unique visual effect.
Bộ phim xen kẽ giữa cảnh màu và cảnh đen trắng để tạo ra hiệu ứng hình ảnh độc đáo.
The commercial intercuts scenes of people using the product with testimonials from satisfied customers.
Quảng cáo xen kẽ các cảnh mọi người sử dụng sản phẩm với những lời chứng thực từ khách hàng hài lòng.
The director chose to intercut action sequences with quiet moments of reflection.
Người đạo diễn chọn xen kẽ các cảnh hành động với những khoảnh khắc tĩnh lặng để suy ngẫm.
The film intercuts between two parallel storylines.
Bộ phim xen kẽ giữa hai mạch truyện song song.
The director decided to intercut flashbacks with the main narrative.
Người đạo diễn quyết định xen kẽ các đoạn hồi tưởng với câu chuyện chính.
The music video intercuts scenes of the band performing with dramatic visuals.
Video ca nhạc xen kẽ các cảnh ban nhạc biểu diễn với hình ảnh ấn tượng.
The documentary intercuts interviews with archival footage.
Bộ phim tài liệu xen kẽ các cuộc phỏng vấn với các đoạn phim lưu trữ.
The TV show intercuts between present-day scenes and flashbacks.
Chương trình truyền hình xen kẽ giữa các cảnh hiện tại và các đoạn hồi tưởng.
The editor skillfully intercut different angles to create tension in the scene.
Người biên tập khéo léo xen kẽ các góc quay khác nhau để tạo ra sự căng thẳng trong cảnh phim.
The action sequence was intercut with shots of the protagonist's emotional turmoil.
Cảnh hành động xen kẽ với những cảnh về sự giằn vặt cảm xúc của nhân vật chính.
The film intercuts between color and black-and-white footage for a unique visual effect.
Bộ phim xen kẽ giữa cảnh màu và cảnh đen trắng để tạo ra hiệu ứng hình ảnh độc đáo.
The commercial intercuts scenes of people using the product with testimonials from satisfied customers.
Quảng cáo xen kẽ các cảnh mọi người sử dụng sản phẩm với những lời chứng thực từ khách hàng hài lòng.
The director chose to intercut action sequences with quiet moments of reflection.
Người đạo diễn chọn xen kẽ các cảnh hành động với những khoảnh khắc tĩnh lặng để suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay