interfluve

[Mỹ]/ˈɪntəfluːv/
[Anh]/ˈɪntərfluːv/

Dịch

n. một hình thái địa hình phân tách hai lưu vực sông
Word Forms
số nhiềuinterfluves

Cụm từ & Cách kết hợp

river interfluve

vùng giữa hai sông

interfluve region

khu vực giữa hai sông

interfluve area

diện tích giữa hai sông

interfluve zone

vùng giữa hai sông

interfluve system

hệ thống giữa hai sông

interfluve boundary

ranh giới giữa hai sông

interfluve landscape

khung cảnh giữa hai sông

interfluve dynamics

động lực học giữa hai sông

interfluve features

đặc điểm giữa hai sông

interfluve drainage

thoát nước giữa hai sông

Câu ví dụ

the interfluve between the two rivers is a rich habitat for wildlife.

vùng giữa hai con sông là môi trường sống phong phú cho động vật hoang dã.

geologists often study the interfluve to understand regional drainage patterns.

các nhà địa chất thường nghiên cứu vùng giữa hai con sông để hiểu rõ các kiểu thoát nước khu vực.

the interfluve serves as a natural barrier against flooding.

vùng giữa hai con sông đóng vai trò là một rào cản tự nhiên chống lại lũ lụt.

farmers utilize the interfluve for better soil drainage.

những người nông dân sử dụng vùng giữa hai con sông để thoát nước cho đất tốt hơn.

during the hike, we crossed the interfluve and admired the scenery.

trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã băng qua vùng giữa hai con sông và ngưỡng mộ cảnh quan.

the biodiversity on the interfluve is vital for ecosystem stability.

đa dạng sinh học trên vùng giữa hai con sông rất quan trọng cho sự ổn định của hệ sinh thái.

mapping the interfluve can reveal important geological features.

việc lập bản đồ vùng giữa hai con sông có thể tiết lộ những đặc điểm địa chất quan trọng.

local communities depend on the resources found in the interfluve.

các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên có trong vùng giữa hai con sông.

the interfluve is often characterized by distinct vegetation types.

vùng giữa hai con sông thường được đặc trưng bởi các loại thảm thực vật khác nhau.

understanding the interfluve's role is crucial for environmental conservation.

hiểu vai trò của vùng giữa hai con sông là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay