| số nhiều | intergrowths |
intergrowth patterns
mẫu hình giao xen
intergrowth relationships
mối quan hệ giao xen
intergrowth zones
vùng giao xen
intergrowth phenomena
hiện tượng giao xen
intergrowth dynamics
động lực học giao xen
intergrowth effects
tác động giao xen
intergrowth analysis
phân tích giao xen
intergrowth features
đặc điểm giao xen
intergrowth processes
quá trình giao xen
intergrowth systems
hệ thống giao xen
the intergrowth of different species can lead to unique ecosystems.
sự phát triển xen kẽ của các loài khác nhau có thể dẫn đến các hệ sinh thái độc đáo.
researchers study the intergrowth patterns in coral reefs.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu phát triển xen kẽ trong các rạn san hô.
intergrowth in plants can enhance their resilience to environmental changes.
sự phát triển xen kẽ ở thực vật có thể tăng cường khả năng phục hồi của chúng trước những thay đổi về môi trường.
the intergrowth of cultures enriches our understanding of diversity.
sự phát triển xen kẽ của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
intergrowth between trees and fungi is essential for forest health.
sự phát triển xen kẽ giữa cây và nấm rất quan trọng cho sức khỏe của rừng.
intergrowth can sometimes lead to competition for resources.
sự phát triển xen kẽ đôi khi có thể dẫn đến sự cạnh tranh nguồn lực.
the intergrowth of different languages can create new dialects.
sự phát triển xen kẽ của các ngôn ngữ khác nhau có thể tạo ra các phương ngữ mới.
in biology, intergrowth refers to the mutual development of organisms.
trong sinh học, sự phát triển xen kẽ đề cập đến sự phát triển chung của các sinh vật.
intergrowth can be beneficial in agricultural practices.
sự phát triển xen kẽ có thể có lợi cho các phương pháp nông nghiệp.
understanding intergrowth is crucial for conservation efforts.
hiểu về sự phát triển xen kẽ là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
intergrowth patterns
mẫu hình giao xen
intergrowth relationships
mối quan hệ giao xen
intergrowth zones
vùng giao xen
intergrowth phenomena
hiện tượng giao xen
intergrowth dynamics
động lực học giao xen
intergrowth effects
tác động giao xen
intergrowth analysis
phân tích giao xen
intergrowth features
đặc điểm giao xen
intergrowth processes
quá trình giao xen
intergrowth systems
hệ thống giao xen
the intergrowth of different species can lead to unique ecosystems.
sự phát triển xen kẽ của các loài khác nhau có thể dẫn đến các hệ sinh thái độc đáo.
researchers study the intergrowth patterns in coral reefs.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu phát triển xen kẽ trong các rạn san hô.
intergrowth in plants can enhance their resilience to environmental changes.
sự phát triển xen kẽ ở thực vật có thể tăng cường khả năng phục hồi của chúng trước những thay đổi về môi trường.
the intergrowth of cultures enriches our understanding of diversity.
sự phát triển xen kẽ của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về sự đa dạng.
intergrowth between trees and fungi is essential for forest health.
sự phát triển xen kẽ giữa cây và nấm rất quan trọng cho sức khỏe của rừng.
intergrowth can sometimes lead to competition for resources.
sự phát triển xen kẽ đôi khi có thể dẫn đến sự cạnh tranh nguồn lực.
the intergrowth of different languages can create new dialects.
sự phát triển xen kẽ của các ngôn ngữ khác nhau có thể tạo ra các phương ngữ mới.
in biology, intergrowth refers to the mutual development of organisms.
trong sinh học, sự phát triển xen kẽ đề cập đến sự phát triển chung của các sinh vật.
intergrowth can be beneficial in agricultural practices.
sự phát triển xen kẽ có thể có lợi cho các phương pháp nông nghiệp.
understanding intergrowth is crucial for conservation efforts.
hiểu về sự phát triển xen kẽ là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay