interjecting remarks
những lời xen vào
interjecting comments
những bình luận xen vào
interjecting questions
những câu hỏi xen vào
interjecting thoughts
những suy nghĩ xen vào
interjecting opinions
những ý kiến xen vào
interjecting during
xen vào trong khi
interjecting ideas
những ý tưởng xen vào
interjecting humor
xen vào với sự hài hước
interjecting frequently
xen vào thường xuyên
interjecting softly
xen vào nhẹ nhàng
she kept interjecting her opinions during the meeting.
Cô ấy liên tục xen vào ý kiến của mình trong cuộc họp.
he was interjecting with jokes to lighten the mood.
Anh ấy xen vào bằng những câu đùa để giảm bớt căng thẳng.
the teacher discouraged students from interjecting while others were speaking.
Giáo viên khuyến khích học sinh không nên xen vào khi người khác đang nói.
she had a habit of interjecting during conversations.
Cô ấy có thói quen xen vào trong các cuộc trò chuyện.
interjecting can sometimes disrupt the flow of discussion.
Việc xen vào đôi khi có thể làm gián đoạn luồng thảo luận.
he was interjecting with questions throughout the lecture.
Anh ấy xen vào bằng những câu hỏi trong suốt bài giảng.
interjecting may come off as rude in formal settings.
Việc xen vào có thể bị coi là thô lỗ trong các tình huống trang trọng.
she found it hard to resist interjecting her thoughts.
Cô ấy thấy khó cưỡng lại việc xen vào suy nghĩ của mình.
interjecting frequently can annoy your conversation partner.
Việc xen vào thường xuyên có thể làm phiền người bạn trò chuyện của bạn.
he was interjecting with comments that were often off-topic.
Anh ấy xen vào bằng những bình luận thường xuyên lạc đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay