interlanguage

[Mỹ]/ˌɪntəˈlɜːɡwɪdʒ/
[Anh]/ˌɪntərˈlɛŋɡwɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôn ngữ đóng vai trò như cầu nối giữa hai ngôn ngữ; một ngôn ngữ hỗ trợ được xây dựng.
Word Forms
số nhiềuinterlanguages

Cụm từ & Cách kết hợp

interlanguage development

phát triển ngôn ngữ trung gian

interlanguage transfer

sự chuyển giao ngôn ngữ trung gian

interlanguage errors

các lỗi ngôn ngữ trung gian

interlanguage system

hệ thống ngôn ngữ trung gian

interlanguage variation

sự biến đổi ngôn ngữ trung gian

interlanguage competence

năng lực ngôn ngữ trung gian

interlanguage communication

giao tiếp ngôn ngữ trung gian

interlanguage analysis

phân tích ngôn ngữ trung gian

interlanguage learning

học ngôn ngữ trung gian

interlanguage research

nghiên cứu ngôn ngữ trung gian

Câu ví dụ

interlanguage can help learners bridge the gap between their native language and the target language.

tiếng trung gian có thể giúp người học thu hẹp khoảng cách giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ mục tiêu.

teachers often focus on interlanguage development in language classes.

giáo viên thường tập trung vào sự phát triển của tiếng trung gian trong các lớp học ngôn ngữ.

understanding interlanguage is crucial for improving language proficiency.

hiểu rõ về tiếng trung gian rất quan trọng để cải thiện trình độ ngôn ngữ.

errors in interlanguage can provide insights into a learner's thought process.

những lỗi trong tiếng trung gian có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tư duy của người học.

interlanguage is a natural part of the language acquisition process.

tiếng trung gian là một phần tự nhiên của quá trình học ngôn ngữ.

many linguists study interlanguage to understand language learning better.

nhiều nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng trung gian để hiểu rõ hơn về quá trình học ngôn ngữ.

interlanguage can vary significantly among different learners.

tiếng trung gian có thể khác nhau đáng kể giữa những người học khác nhau.

students often create their own interlanguage rules when learning a new language.

học sinh thường tạo ra các quy tắc tiếng trung gian của riêng mình khi học một ngôn ngữ mới.

interlanguage can sometimes lead to fossilization of errors.

tiếng trung gian đôi khi có thể dẫn đến sự hóa thạch của những lỗi.

recognizing interlanguage features can aid in teaching strategies.

việc nhận biết các đặc điểm của tiếng trung gian có thể hỗ trợ các chiến lược giảng dạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay