Interlock mechanism
Cơ chế khóa liên động
Interlock system
Hệ thống khóa liên động
safety interlock
Khóa liên động an toàn
mechanical interlock
Khóa liên động cơ khí
All the units interlock with one another rigidly.
Tất cả các đơn vị liên kết với nhau một cách cứng nhắc.
The two stags interlocked their horns.
Hai con hươu đực đã khóa sừng vào nhau.
This paper introduces the ARCNET technology inapplication of the computer interlocking system.
Bài báo này giới thiệu công nghệ ARCNET trong ứng dụng của hệ thống khóa máy tính.
Introduces the working principle and characteristic of static advancer and discusses the electricity interlock of static advancer and motor in the application.
Giới thiệu nguyên tắc làm việc và đặc tính của bộ tiến tĩnh và thảo luận về khóa điện của bộ tiến tĩnh và động cơ trong ứng dụng.
The chairs have soft seat, stylized cabriole legs and interlocking hoops in the back for a more formal look.
Những chiếc ghế có chỗ ngồi êm ái, chân cabriole cách điệu và các vòng lồng vào nhau ở phía sau tạo vẻ ngoài trang trọng hơn.
The branch system of safeguard, the design of alarm, interlock and shutdown, can ensure the safety of plant and its circumambience and reduce the lost of fault.
Hệ thống nhánh của bảo vệ, thiết kế báo động, khóa và tắt máy, có thể đảm bảo an toàn cho nhà máy và môi trường xung quanh cũng như giảm thiểu thiệt hại do lỗi.
By separating the IN and OUT-interface from the other blocks in Computer Interlocking System,could singularize and specialization the blocks in the System.
Bằng cách tách giao diện IN và OUT khỏi các khối khác trong Hệ thống Khóa máy tính, có thể đơn giản hóa và chuyên biệt hóa các khối trong Hệ thống.
For pyritecontaining unoxidized kaolinite,the selective comminution aims at liberating and separating pyrite and its interlocking minerals.
Đối với kaolinit chưa oxy hóa chứa pyrite, quá trình nghiền chọn lọc nhằm giải phóng và tách pyrite và các khoáng chất liên kết của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay