intermarries

[Mỹ]/ˌɪntəˈmæriz/
[Anh]/ˌɪntərˈmæriz/

Dịch

v. kết hôn giữa các chủng tộc, quốc gia hoặc giáo phái khác nhau; kết hôn với nhau, đặc biệt là giữa những người thân gần gũi

Cụm từ & Cách kết hợp

intermarries frequently

kết hôn giữa các dân tộc thường xuyên

intermarries often

kết hôn giữa các dân tộc thường xuyên

intermarries within

kết hôn trong nội bộ

intermarries across

kết hôn vượt qua

intermarries culturally

kết hôn về mặt văn hóa

intermarries socially

kết hôn về mặt xã hội

intermarries ethnically

kết hôn về mặt dân tộc

intermarries traditionally

kết hôn theo truyền thống

intermarries widely

kết hôn rộng rãi

intermarries globally

kết hôn trên toàn cầu

Câu ví dụ

in many cultures, families intermarries to strengthen alliances.

Ở nhiều nền văn hóa, các gia đình kết hôn để củng cố liên minh.

our community intermarries with neighboring towns to promote unity.

Cộng đồng của chúng tôi kết hôn với các thị trấn lân cận để thúc đẩy sự đoàn kết.

historically, royal families often intermarries to preserve their lineage.

Về mặt lịch sử, các gia đình hoàng tộc thường kết hôn để bảo vệ dòng dõi của họ.

as different cultures intermarries, new traditions can emerge.

Khi các nền văn hóa khác nhau kết hôn, những truyền thống mới có thể xuất hiện.

they believe that when two groups intermarries, it leads to greater diversity.

Họ tin rằng khi hai nhóm kết hôn, nó dẫn đến sự đa dạng lớn hơn.

in some regions, people intermarries primarily for economic reasons.

Ở một số khu vực, mọi người kết hôn chủ yếu vì lý do kinh tế.

intermarries can help bridge cultural gaps between communities.

Kết hôn có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa các cộng đồng.

the study showed that when different ethnicities intermarries, it can reduce prejudice.

Nghiên cứu cho thấy khi các dân tộc khác nhau kết hôn, nó có thể làm giảm định kiến.

many families intermarries to keep their traditions alive.

Nhiều gia đình kết hôn để giữ cho những truyền thống của họ còn sống.

as society evolves, more people are open to intermarries across cultures.

Khi xã hội phát triển, nhiều người cởi mở hơn với việc kết hôn giữa các nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay