weds

[Mỹ]/[wɛdz]/
[Anh]/[wɛdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Kết hôn; cưới hỏi; Kết hợp hoặc liên kết (các vật) bằng hôn nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

wedded

Vietnamese_translation

weds soon

Vietnamese_translation

weds now

Vietnamese_translation

wedding day

Vietnamese_translation

weds later

Vietnamese_translation

weds annually

Vietnamese_translation

weds abroad

Vietnamese_translation

weds together

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

they weds next saturday in a small ceremony.

Họ sẽ kết hôn vào thứ bảy tới trong một lễ cưới nhỏ.

after dating for five years, she weds her longtime boyfriend.

Sau năm năm hẹn hò, cô kết hôn với người bạn trai cũ của mình.

the couple weds in a beautiful beachfront location.

Cặp đôi kết hôn tại một địa điểm bên bờ biển tuyệt đẹp.

he weds the woman of his dreams in a lavish affair.

Anh kết hôn với người phụ nữ của cuộc đời mình trong một hôn lễ xa hoa.

they weds surrounded by close friends and family.

Họ kết hôn trong sự chứng kiến của những người bạn thân và gia đình.

the happy couple weds after a long engagement.

Cặp đôi hạnh phúc kết hôn sau một thời gian dài đính hôn.

she weds in a vintage-inspired gown.

Cô kết hôn trong bộ váy lấy cảm hứng từ phong cách cổ điển.

he weds his sweetheart in a picturesque garden setting.

Anh kết hôn với người yêu trong một khung cảnh khu vườn tuyệt đẹp.

they weds and celebrate with a lively reception.

Họ kết hôn và tổ chức một buổi tiệc linh đình.

after a romantic proposal, they weds quickly.

Sau một lời cầu hôn lãng mạn, họ nhanh chóng kết hôn.

the church bells ring as they weds.

Âm thanh chuông nhà thờ vang lên khi họ kết hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay