intermembrane

[Mỹ]/ˌɪntəˈmembreɪn/
[Anh]/ˌɪntərˈmembreɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc nằm giữa các màng

Cụm từ & Cách kết hợp

intermembrane space

Không gian liên màng

intermembrane potential

Hiệu điện thế liên màng

intermembrane transport

Vận chuyển liên màng

intermembrane trafficking

Chuyển vận liên màng

intermembrane proteins

Protein liên màng

intermembrane exchange

Hoán đổi liên màng

intermembrane coupling

Kết nối liên màng

intermembrane gradient

Độ dốc liên màng

intermembrane flow

Dòng chảy liên màng

intermembrane communication

Truyền thông liên màng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay