burials

[Mỹ]/ˈbʊəriəlz/
[Anh]/ˈbʊr.iəl.z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hành động chôn cất ai đó hoặc cái gì đó.; Một buổi lễ tang và việc chôn cất một người đã khuất.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient burials

táng đồi cổ đại

mass burials

táng đồi hàng loạt

royal burials

táng đồi hoàng gia

ceremonial burials

táng đồi nghi lễ

traditional burials

táng đồi truyền thống

burials site

di tích mộ

burials customs

phong tục tang lễ

burials practices

thực hành tang lễ

historic burials

táng đồi lịch sử

prehistoric burials

táng đồi tiền sử

Câu ví dụ

ancient civilizations often performed elaborate burials for their leaders.

các nền văn minh cổ đại thường thực hiện các nghi lễ tang lễ phức tạp cho các nhà lãnh đạo của họ.

burials in this region date back thousands of years.

các ngôi mộ trong khu vực này có niên đại hàng ngàn năm.

many cultures have unique traditions surrounding burials.

nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo xung quanh việc chôn cất.

burials can provide valuable insights into historical practices.

các ngôi mộ có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về các hoạt động lịch sử.

some burials are marked by elaborate tombstones.

một số ngôi mộ được đánh dấu bằng những bia mộ phức tạp.

burials often reflect the beliefs of the deceased's culture.

các ngôi mộ thường phản ánh niềm tin của văn hóa của người đã khuất.

in some societies, burials are a communal event.

ở một số xã hội, việc chôn cất là một sự kiện tập thể.

modern burials may include eco-friendly options.

các nghi lễ tang lễ hiện đại có thể bao gồm các lựa chọn thân thiện với môi trường.

burials can be a source of archaeological study.

các ngôi mộ có thể là nguồn nghiên cứu khảo cổ.

different regions have different laws governing burials.

các khu vực khác nhau có các quy định khác nhau về việc chôn cất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay