intermitting rain
mưa không liên tục
intermitting pain
đau không liên tục
intermitting signal
tín hiệu không liên tục
intermitting noise
tiếng ồn không liên tục
intermitting power
cung cấp điện không liên tục
intermitting service
dịch vụ không liên tục
intermitting flow
dòng chảy không liên tục
intermitting connection
kết nối không liên tục
intermitting activity
hoạt động không liên tục
intermitting symptoms
triệu chứng không liên tục
the intermitting rain made our picnic plans difficult.
Những cơn mưa không liên tục đã khiến kế hoạch dã ngoại của chúng tôi gặp khó khăn.
he has been experiencing intermitting pain in his back.
Anh ấy đã bị đau lưng không liên tục.
the intermitting sound of the clock kept her awake.
Tiếng tích tắc không liên tục của đồng hồ khiến cô ấy không thể ngủ được.
she noticed intermitting flashes of light during the storm.
Cô ấy nhận thấy những nhấp nháy ánh sáng không liên tục trong suốt cơn bão.
his intermitting cough worried his family.
Cơn ho không liên tục của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
the intermitting traffic made the commute longer than usual.
Tình trạng giao thông không liên tục khiến quãng đường đi làm dài hơn bình thường.
she experienced intermitting bouts of dizziness throughout the day.
Cô ấy bị chóng mặt không liên tục trong suốt cả ngày.
the intermitting power outages disrupted the event.
Những sự cố mất điện không liên tục đã làm gián đoạn sự kiện.
he spoke in an intermitting manner, pausing frequently.
Anh ấy nói một cách không liên tục, thường xuyên dừng lại.
the intermitting nature of the project made it challenging to manage.
Tính chất không liên tục của dự án khiến nó khó quản lý.
intermitting rain
mưa không liên tục
intermitting pain
đau không liên tục
intermitting signal
tín hiệu không liên tục
intermitting noise
tiếng ồn không liên tục
intermitting power
cung cấp điện không liên tục
intermitting service
dịch vụ không liên tục
intermitting flow
dòng chảy không liên tục
intermitting connection
kết nối không liên tục
intermitting activity
hoạt động không liên tục
intermitting symptoms
triệu chứng không liên tục
the intermitting rain made our picnic plans difficult.
Những cơn mưa không liên tục đã khiến kế hoạch dã ngoại của chúng tôi gặp khó khăn.
he has been experiencing intermitting pain in his back.
Anh ấy đã bị đau lưng không liên tục.
the intermitting sound of the clock kept her awake.
Tiếng tích tắc không liên tục của đồng hồ khiến cô ấy không thể ngủ được.
she noticed intermitting flashes of light during the storm.
Cô ấy nhận thấy những nhấp nháy ánh sáng không liên tục trong suốt cơn bão.
his intermitting cough worried his family.
Cơn ho không liên tục của anh ấy khiến gia đình lo lắng.
the intermitting traffic made the commute longer than usual.
Tình trạng giao thông không liên tục khiến quãng đường đi làm dài hơn bình thường.
she experienced intermitting bouts of dizziness throughout the day.
Cô ấy bị chóng mặt không liên tục trong suốt cả ngày.
the intermitting power outages disrupted the event.
Những sự cố mất điện không liên tục đã làm gián đoạn sự kiện.
he spoke in an intermitting manner, pausing frequently.
Anh ấy nói một cách không liên tục, thường xuyên dừng lại.
the intermitting nature of the project made it challenging to manage.
Tính chất không liên tục của dự án khiến nó khó quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay