global internationalizations
toàn cầu hóa quốc tế
business internationalizations
quốc tế hóa kinh doanh
software internationalizations
quốc tế hóa phần mềm
cultural internationalizations
quốc tế hóa văn hóa
market internationalizations
quốc tế hóa thị trường
economic internationalizations
quốc tế hóa kinh tế
educational internationalizations
quốc tế hóa giáo dục
digital internationalizations
quốc tế hóa kỹ thuật số
strategic internationalizations
quốc tế hóa chiến lược
local internationalizations
quốc tế hóa địa phương
internationalizations can greatly enhance user experience.
việc quốc tế hóa có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
many companies focus on internationalizations to reach global markets.
nhiều công ty tập trung vào quốc tế hóa để tiếp cận thị trường toàn cầu.
effective internationalizations require a deep understanding of cultural differences.
việc quốc tế hóa hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt văn hóa.
the software's internationalizations were completed ahead of schedule.
việc quốc tế hóa phần mềm đã hoàn thành trước thời hạn.
internationalizations help businesses adapt their products for different regions.
việc quốc tế hóa giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm của họ cho các khu vực khác nhau.
investing in internationalizations can lead to increased revenue.
đầu tư vào quốc tế hóa có thể dẫn đến tăng doanh thu.
internationalizations involve translating content and adjusting functionality.
việc quốc tế hóa bao gồm dịch nội dung và điều chỉnh chức năng.
successful internationalizations require collaboration between teams.
việc quốc tế hóa thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhóm.
companies often overlook the importance of internationalizations.
các công ty thường bỏ qua tầm quan trọng của việc quốc tế hóa.
internationalizations can improve accessibility for diverse audiences.
việc quốc tế hóa có thể cải thiện khả năng tiếp cận đối với nhiều đối tượng khác nhau.
global internationalizations
toàn cầu hóa quốc tế
business internationalizations
quốc tế hóa kinh doanh
software internationalizations
quốc tế hóa phần mềm
cultural internationalizations
quốc tế hóa văn hóa
market internationalizations
quốc tế hóa thị trường
economic internationalizations
quốc tế hóa kinh tế
educational internationalizations
quốc tế hóa giáo dục
digital internationalizations
quốc tế hóa kỹ thuật số
strategic internationalizations
quốc tế hóa chiến lược
local internationalizations
quốc tế hóa địa phương
internationalizations can greatly enhance user experience.
việc quốc tế hóa có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
many companies focus on internationalizations to reach global markets.
nhiều công ty tập trung vào quốc tế hóa để tiếp cận thị trường toàn cầu.
effective internationalizations require a deep understanding of cultural differences.
việc quốc tế hóa hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt văn hóa.
the software's internationalizations were completed ahead of schedule.
việc quốc tế hóa phần mềm đã hoàn thành trước thời hạn.
internationalizations help businesses adapt their products for different regions.
việc quốc tế hóa giúp các doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm của họ cho các khu vực khác nhau.
investing in internationalizations can lead to increased revenue.
đầu tư vào quốc tế hóa có thể dẫn đến tăng doanh thu.
internationalizations involve translating content and adjusting functionality.
việc quốc tế hóa bao gồm dịch nội dung và điều chỉnh chức năng.
successful internationalizations require collaboration between teams.
việc quốc tế hóa thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhóm.
companies often overlook the importance of internationalizations.
các công ty thường bỏ qua tầm quan trọng của việc quốc tế hóa.
internationalizations can improve accessibility for diverse audiences.
việc quốc tế hóa có thể cải thiện khả năng tiếp cận đối với nhiều đối tượng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay