internment

[Mỹ]/ɪn'tɜːnmənt/
[Anh]/ɪn'tɝnmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giam giữ, sự giam cầm
Word Forms
số nhiềuinternments

Cụm từ & Cách kết hợp

internment camp

trại giam giữ

forced internment

giam giữ cưỡng bức

Câu ví dụ

During World War II, many Japanese Americans were subjected to internment in the United States.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều người Mỹ gốc Nhật đã bị áp đặt các biện pháp giam giữ tại Hoa Kỳ.

The internment of political dissidents is a violation of human rights.

Việc giam giữ những người bất đồng chính trị là vi phạm quyền con người.

The internment camp was overcrowded and lacked basic necessities.

Trại giam giữ quá tải và thiếu các nhu yếu phẩm cơ bản.

The government justified the internment as a matter of national security.

Chính phủ biện minh cho việc giam giữ là vấn đề an ninh quốc gia.

The internment of refugees fleeing persecution is a humanitarian crisis.

Việc giam giữ những người tị nạn chạy trốn khỏi sự đàn áp là một cuộc khủng hoảng nhân đạo.

The internment policy was widely criticized by human rights organizations.

Chính sách giam giữ đã bị các tổ chức nhân quyền chỉ trích rộng rãi.

Internment during wartime is a common practice in many countries.

Việc giam giữ trong thời chiến là một thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia.

The internment of innocent civilians is a grave injustice.

Việc giam giữ dân thường vô tội là một sự bất công nghiêm trọng.

The internment of asylum seekers is a contentious issue in many countries.

Việc giam giữ những người xin tị nạn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.

Internment without due process is a violation of the rule of law.

Việc giam giữ mà không có thủ tục tố tụng là vi phạm pháp luật.

Ví dụ thực tế

Remarkable! Considering the terrible living conditions of the internment camps.

Tuyệt vời! Xem xét những điều kiện sống tồi tệ trong các trại giam giữ.

Nguồn: Western cultural atmosphere

My internment at Sainte-Anne psychiatric hospital lasted for four months.

Thời gian tôi bị giam giữ tại bệnh viện tâm thần Sainte-Anne kéo dài bốn tháng.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

I was taken to the internment camp near the Galle Crater.

Tôi đã bị đưa đến trại giam giữ gần Galle Crater.

Nguồn: Super Girl Season 2 S02

This is the place that tells the story of the internment of Japanese-Americans in military-like camps during World War Two.

Đây là nơi kể câu chuyện về việc giam giữ người Mỹ gốc Nhật ở các trại giống như quân sự trong Thế chiến thứ hai.

Nguồn: National Parks of the United States

We're going to talk about the Japanese internment camps.

Chúng tôi sẽ nói về các trại giam giữ người Nhật Bản.

Nguồn: 2008 English Cafe

In 1942, the U.S. government had what were called Japanese " internment" camps.

Năm 1942, chính phủ Hoa Kỳ có những gì được gọi là "trại giam giữ" người Nhật Bản.

Nguồn: 2009 English Cafe

The British destroyed a lot of territory and built incredibly harsh internment camps.

Người Anh đã phá hủy nhiều lãnh thổ và xây dựng những trại giam giữ tàn khốc đến kinh ngạc.

Nguồn: Pop culture

The rest were put in special places called " internment camps" .

Những người còn lại bị đưa vào những nơi đặc biệt được gọi là "trại giam giữ".

Nguồn: 2008 English Cafe

These internment camps seemed like a good idea to the U.S. government at the time.

Những trại giam giữ này có vẻ là một ý tưởng hay đối với chính phủ Hoa Kỳ vào thời điểm đó.

Nguồn: 2009 English Cafe

More than 60 percent of these people in the internment camps were American citizens.

Hơn 60% những người trong các trại giam giữ này là công dân Mỹ.

Nguồn: 2008 English Cafe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay