interpollination

[Mỹ]/ˌɪntəpəˈleɪʃən/
[Anh]/ˌɪntərpəˈleɪʃən/

Dịch

n. Sự di chuyển của phấn hoa từ nhụy hoa của một hoa đến nhị của một hoa khác trên một cây khác loài, hoặc giữa các cây khác nhau của cùng một giống; còn được gọi là thụ phấn chéo.

Cụm từ & Cách kết hợp

interpollination process

quá trình thụ phấn chéo

interpollination method

phương pháp thụ phấn chéo

interpollination system

hệ thống thụ phấn chéo

interpollination technique

kỹ thuật thụ phấn chéo

interpollination theory

thuyết thụ phấn chéo

cross-interpollination

thụ phấn chéo

interpollination rate

tỷ lệ thụ phấn chéo

interpollination study

nghiên cứu về thụ phấn chéo

Câu ví dụ

bees play a crucial role in interpollination across flowering crops.

Ong mật đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn hoa giữa các loại cây trồng có hoa.

the interpollination rate varies significantly between different plant species in the meadow.

Tỷ lệ thụ phấn hoa khác nhau đáng kể giữa các loài thực vật khác nhau trong đồng cỏ.

scientists studied the interpollination patterns of wildflowers in the forest.

Các nhà khoa học nghiên cứu các kiểu mẫu thụ phấn hoa của các loài hoa dại trong rừng.

wind-borne interpollination occurs in many grass species without insect involvement.

Thụ phấn hoa bằng gió xảy ra ở nhiều loài cỏ mà không cần sự tham gia của côn trùng.

the interpollination distance determines genetic diversity in plant populations.

Khoảng cách thụ phấn hoa quyết định sự đa dạng di truyền trong quần thể thực vật.

successful interpollination depends on timing and environmental conditions.

Thụ phấn hoa thành công phụ thuộc vào thời điểm và điều kiện môi trường.

researchers examined interpollination efficiency in genetically modified crops.

Các nhà nghiên cứu đã xem xét hiệu quả thụ phấn hoa ở các loại cây trồng biến đổi gen.

climate change may affect interpollination mechanisms in sensitive ecosystems.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến các cơ chế thụ phấn hoa trong các hệ sinh thái nhạy cảm.

the interpollination process involves complex interactions between plants and pollinators.

Quá trình thụ phấn hoa liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa thực vật và các loài thụ phấn.

gardeners can enhance interpollination by planting diverse flower varieties.

Người làm vườn có thể tăng cường thụ phấn hoa bằng cách trồng các giống hoa đa dạng.

agricultural interpollination strategies aim to maximize crop yields.

Các chiến lược thụ phấn hoa nông nghiệp nhằm mục đích tối đa hóa năng suất cây trồng.

interpollination studies reveal important insights about biodiversity preservation.

Các nghiên cứu về thụ phấn hoa tiết lộ những hiểu biết quan trọng về bảo tồn đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay