interspaced

[Mỹ]/[ˈɪntəspɛːst]/
[Anh]/[ˈɪntərˌspeɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Rải rác; xen kẽ.
adj. Rải rác; xen kẽ.
v. Chèn hoặc rải rác vào giữa những thứ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

interspaced with

xen kẽ với

interspaced throughout

xen kẽ khắp nơi

interspaced regularly

xen kẽ đều đặn

interspaced elements

các phần tử xen kẽ

interspaced lines

các dòng xen kẽ

interspaced data

dữ liệu xen kẽ

being interspaced

đang xen kẽ

interspaced pattern

mẫu xen kẽ

interspaced sections

các phần xen kẽ

interspaced moments

những khoảnh khắc xen kẽ

Câu ví dụ

the training videos were interspaced with quizzes to reinforce learning.

Các video huấn luyện được xen kẽ với các câu đố để củng cố kiến thức.

the music was beautifully interspaced with the narrator's voice.

Nhạc được xen kẽ một cách đẹp đẽ với giọng của người dẫn chuyện.

the ads were interspaced throughout the program, not clustered together.

Quảng cáo được xen kẽ trong suốt chương trình, không được tập trung lại với nhau.

the trees were interspaced along the path, providing shade.

Cây cối được xen kẽ dọc theo đường đi, tạo bóng mát.

the questions were interspaced throughout the interview to keep it flowing.

Các câu hỏi được xen kẽ trong suốt cuộc phỏng vấn để giữ cho nó diễn ra suôn sẻ.

the serious moments were interspaced with moments of levity.

Những khoảnh khắc nghiêm túc được xen kẽ với những khoảnh khắc nhẹ nhàng.

the data points were interspaced randomly across the graph.

Các điểm dữ liệu được xen kẽ ngẫu nhiên trên biểu đồ.

the chapters were interspaced with summaries to aid comprehension.

Các chương được xen kẽ với các bản tóm tắt để giúp hiểu rõ hơn.

the fast-paced action sequences were interspaced with quieter scenes.

Các phân đoạn hành động nhanh được xen kẽ với những cảnh yên tĩnh hơn.

the product features were interspaced with customer testimonials.

Các tính năng sản phẩm được xen kẽ với các đánh giá của khách hàng.

the difficult exercises were interspaced with easier ones to maintain motivation.

Các bài tập khó được xen kẽ với các bài tập dễ hơn để duy trì động lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay