interspecific

[Mỹ]/ˌɪntəˈspɪsɪfɪk/
[Anh]/ˌɪntərˈspɪsɪfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xảy ra giữa các loài khác nhau; của hoặc thuộc về các tương tác giữa các loài

Cụm từ & Cách kết hợp

interspecific competition

cạnh tranh giữa các loài

interspecific interaction

tương tác giữa các loài

interspecific hybridization

lai ghép giữa các loài

interspecific variation

biến dị giữa các loài

interspecific relationships

mối quan hệ giữa các loài

interspecific differences

sự khác biệt giữa các loài

interspecific dynamics

động lực giữa các loài

interspecific effects

tác động giữa các loài

interspecific cooperation

hợp tác giữa các loài

interspecific signaling

tín hiệu giữa các loài

Câu ví dụ

interspecific competition can lead to the extinction of weaker species.

sự cạnh tranh giữa các loài có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài yếu hơn.

the study focused on interspecific relationships among different plant species.

nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ giữa các loài thực vật khác nhau.

interspecific hybridization can create new varieties of plants.

lai ghép giữa các loài có thể tạo ra các giống thực vật mới.

understanding interspecific interactions is crucial for biodiversity conservation.

hiểu các tương tác giữa các loài là rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

interspecific predation is a key factor in ecological dynamics.

tính ăn thịt giữa các loài là một yếu tố quan trọng trong động lực sinh thái.

researchers are studying interspecific signaling among animal species.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tín hiệu giữa các loài động vật.

interspecific alliances can enhance survival rates in harsh environments.

các liên minh giữa các loài có thể tăng tỷ lệ sống sót trong môi trường khắc nghiệt.

the impacts of interspecific interactions are often complex and multifaceted.

tác động của các tương tác giữa các loài thường phức tạp và đa diện.

interspecific cooperation can lead to mutual benefits for different species.

sự hợp tác giữa các loài có thể dẫn đến lợi ích chung cho các loài khác nhau.

interspecific variation in behavior can affect ecological outcomes.

sự khác biệt giữa các loài về hành vi có thể ảnh hưởng đến kết quả sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay