between-species

[US]/[ˌbiːˈtwiːn ˈspiːʃɪz]/
[UK]/[ˌbiːˈtwiːn ˈspiːʃɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Liên quan đến hoặc xảy ra giữa các loài khác nhau.
adj. Liên quan đến hoặc xảy ra giữa các loài khác nhau.

Phrases & Collocations

between-species communication

giao tiếp giữa các loài

between-species interactions

tương tác giữa các loài

between-species competition

cạnh tranh giữa các loài

between-species conflict

khắc phục giữa các loài

between-species relationships

mối quan hệ giữa các loài

between-species gene flow

luồng gen giữa các loài

between-species barriers

rào cản giữa các loài

between-species hybridization

lai giữa các loài

between-species transfer

chuyển giao giữa các loài

between-species variation

biến đổi giữa các loài

Example Sentences

there is significant competition between-species for limited resources.

Có sự cạnh tranh đáng kể giữa các loài cho các nguồn tài nguyên hạn chế.

understanding between-species communication is crucial for conservation efforts.

Hiểu biết về giao tiếp giữa các loài là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn.

the evolutionary arms race often involves intense between-species interactions.

Trận chiến tiến hóa thường liên quan đến các tương tác mạnh mẽ giữa các loài.

between-species predation is a key driver of natural selection.

Sự săn mồi giữa các loài là một yếu tố chính thúc đẩy chọn lọc tự nhiên.

symbiotic relationships can develop between-species, benefiting both.

Các mối quan hệ cộng sinh có thể hình thành giữa các loài, mang lại lợi ích cho cả hai bên.

the transfer of genes can occur between-species through horizontal gene transfer.

Sự chuyển giao gen có thể xảy ra giữa các loài thông qua chuyển gen ngang.

between-species competition can lead to niche partitioning.

Sự cạnh tranh giữa các loài có thể dẫn đến sự phân chia sinh cảnh.

disease transmission frequently occurs between-species.

Việc lây truyền bệnh tật thường xảy ra giữa các loài.

the impact of climate change varies significantly between-species.

Tác động của biến đổi khí hậu thay đổi đáng kể giữa các loài.

hybridization can occur between-species, creating new genetic combinations.

Hiện tượng lai tạo có thể xảy ra giữa các loài, tạo ra các tổ hợp gen mới.

research into between-species interactions is vital for ecological modeling.

Nghiên cứu về các tương tác giữa các loài là rất quan trọng đối với mô hình hóa sinh thái.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now