interspersals

[Mỹ]/ˌɪntəˈspɜːsəl/
[Anh]/ˌɪntərˈspɜːrsl/

Dịch

v. rải rác hoặc đặt ở khoảng cách nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

interspersal method

phương pháp xen kẽ

interspersal technique

kỹ thuật xen kẽ

interspersal pattern

mẫu xen kẽ

interspersal strategy

chiến lược xen kẽ

interspersal effect

hiệu ứng xen kẽ

interspersal design

thiết kế xen kẽ

interspersal approach

cách tiếp cận xen kẽ

interspersal process

quy trình xen kẽ

interspersal concept

khái niệm xen kẽ

interspersal analysis

phân tích xen kẽ

Câu ví dụ

the interspersal of different genres in the playlist makes it more enjoyable.

Việc xen kẽ các thể loại khác nhau trong danh sách phát làm cho nó thú vị hơn.

interspersal of humor throughout the presentation kept the audience engaged.

Việc xen kẽ những câu chuyện hài hước trong suốt buổi thuyết trình đã giữ cho khán giả tham gia.

the interspersal of trees along the path created a beautiful scenery.

Việc xen kẽ cây cối dọc theo con đường đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.

in her writing, the interspersal of personal anecdotes added depth to the narrative.

Trong bài viết của cô ấy, việc xen kẽ những câu chuyện cá nhân đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

the interspersal of different colors in the painting made it vibrant.

Việc xen kẽ các màu sắc khác nhau trong bức tranh đã làm cho nó trở nên sống động.

interspersal of challenging questions during the meeting encouraged critical thinking.

Việc xen kẽ những câu hỏi thách thức trong cuộc họp đã khuyến khích tư duy phản biện.

the interspersal of light and shadow in the photograph created a dramatic effect.

Việc xen kẽ ánh sáng và bóng tối trong bức ảnh đã tạo ra hiệu ứng kịch tính.

the interspersal of different cultures in the city is what makes it unique.

Việc xen kẽ các nền văn hóa khác nhau trong thành phố là điều làm cho nó trở nên độc đáo.

interspersal of technology in education has transformed traditional learning methods.

Việc xen kẽ công nghệ trong giáo dục đã chuyển đổi các phương pháp học tập truyền thống.

the interspersal of historical facts in the documentary provided context to the events.

Việc xen kẽ các sự kiện lịch sử trong phim tài liệu đã cung cấp bối cảnh cho các sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay