intersubjectivity

[Mỹ]/ˌɪntəˌsʌbdʒɛkˈtɪvɪti/
[Anh]/ˌɪntərˌsʌbdʒɛkˈtɪvɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiểu biết hoặc thỏa thuận chung giữa các chủ thể hoặc quan điểm khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

intersubjectivity theory

thuyết chủ thể tương tác

intersubjectivity framework

khung chủ thể tương tác

intersubjectivity relations

mối quan hệ chủ thể tương tác

intersubjectivity concept

khái niệm chủ thể tương tác

intersubjectivity analysis

phân tích chủ thể tương tác

intersubjectivity agreement

sự đồng thuận của chủ thể tương tác

intersubjectivity perspective

quan điểm về chủ thể tương tác

intersubjectivity dynamics

động lực học của chủ thể tương tác

intersubjectivity process

quá trình chủ thể tương tác

intersubjectivity experience

kinh nghiệm chủ thể tương tác

Câu ví dụ

intersubjectivity plays a crucial role in communication.

sự tương tác chủ thể đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.

the concept of intersubjectivity is essential for understanding social interactions.

khái niệm về sự tương tác chủ thể là điều cần thiết để hiểu các tương tác xã hội.

philosophers often debate the implications of intersubjectivity.

các nhà triết học thường tranh luận về những tác động của sự tương tác chủ thể.

intersubjectivity can enhance empathy between individuals.

sự tương tác chủ thể có thể tăng cường sự đồng cảm giữa các cá nhân.

the study of intersubjectivity reveals much about human cognition.

nghiên cứu về sự tương tác chủ thể tiết lộ nhiều điều về nhận thức của con người.

intersubjectivity is often explored in the context of psychology.

sự tương tác chủ thể thường được khám phá trong bối cảnh tâm lý học.

understanding intersubjectivity can lead to better conflict resolution.

hiểu về sự tương tác chủ thể có thể dẫn đến giải quyết xung đột tốt hơn.

intersubjectivity helps bridge the gap between different perspectives.

sự tương tác chủ thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quan điểm khác nhau.

researchers are examining the role of intersubjectivity in group dynamics.

các nhà nghiên cứu đang xem xét vai trò của sự tương tác chủ thể trong động lực nhóm.

the theory of intersubjectivity challenges traditional views of knowledge.

lý thuyết về sự tương tác chủ thể thách thức những quan điểm truyền thống về kiến ​​thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay