intervertebral disc
đĩa đệm
intervertebral space
khoảng trống liên đốt sống
intervertebral joint
khớp liên đốt sống
intervertebral foramen
lỗ liên đốt sống
intervertebral mobility
khả năng vận động liên đốt sống
intervertebral alignment
sự liên kết liên đốt sống
intervertebral injection
tiêm vào khoảng liên đốt sống
intervertebral herniation
vẹo đốt sống
intervertebral pathology
bệnh lý liên đốt sống
intervertebral compression
chèn ép liên đốt sống
the intervertebral disc acts as a cushion between the vertebrae.
đĩa đệm giữa các đốt sống hoạt động như một đệm giữa các đốt sống.
intervertebral spaces can be affected by aging.
khoảng trống liên đốt sống có thể bị ảnh hưởng bởi sự lão hóa.
doctors often examine intervertebral alignment in patients.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra sự liên kết của các đốt sống ở bệnh nhân.
intervertebral herniation can cause severe pain.
trượt đĩa đệm liên đốt sống có thể gây ra đau dữ dội.
physical therapy can help relieve intervertebral pressure.
vật lý trị liệu có thể giúp giảm áp lực liên đốt sống.
intervertebral joints allow for flexibility in the spine.
các khớp liên đốt sống cho phép sự linh hoạt của cột sống.
injuries can lead to intervertebral instability.
chấn thương có thể dẫn đến tình trạng không ổn định của các đốt sống.
intervertebral injections are sometimes used for pain management.
tiêm vào các đốt sống đôi khi được sử dụng để quản lý cơn đau.
maintaining a healthy weight can support intervertebral health.
duy trì cân nặng khỏe mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe của các đốt sống.
intervertebral mobility is important for overall spine health.
khả năng vận động của các đốt sống rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của cột sống.
intervertebral disc
đĩa đệm
intervertebral space
khoảng trống liên đốt sống
intervertebral joint
khớp liên đốt sống
intervertebral foramen
lỗ liên đốt sống
intervertebral mobility
khả năng vận động liên đốt sống
intervertebral alignment
sự liên kết liên đốt sống
intervertebral injection
tiêm vào khoảng liên đốt sống
intervertebral herniation
vẹo đốt sống
intervertebral pathology
bệnh lý liên đốt sống
intervertebral compression
chèn ép liên đốt sống
the intervertebral disc acts as a cushion between the vertebrae.
đĩa đệm giữa các đốt sống hoạt động như một đệm giữa các đốt sống.
intervertebral spaces can be affected by aging.
khoảng trống liên đốt sống có thể bị ảnh hưởng bởi sự lão hóa.
doctors often examine intervertebral alignment in patients.
các bác sĩ thường xuyên kiểm tra sự liên kết của các đốt sống ở bệnh nhân.
intervertebral herniation can cause severe pain.
trượt đĩa đệm liên đốt sống có thể gây ra đau dữ dội.
physical therapy can help relieve intervertebral pressure.
vật lý trị liệu có thể giúp giảm áp lực liên đốt sống.
intervertebral joints allow for flexibility in the spine.
các khớp liên đốt sống cho phép sự linh hoạt của cột sống.
injuries can lead to intervertebral instability.
chấn thương có thể dẫn đến tình trạng không ổn định của các đốt sống.
intervertebral injections are sometimes used for pain management.
tiêm vào các đốt sống đôi khi được sử dụng để quản lý cơn đau.
maintaining a healthy weight can support intervertebral health.
duy trì cân nặng khỏe mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe của các đốt sống.
intervertebral mobility is important for overall spine health.
khả năng vận động của các đốt sống rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của cột sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay