interwove stories
đan xen các câu chuyện
interwove themes
đan xen các chủ đề
interwove lives
đan xen cuộc sống
interwove narratives
đan xen các câu chuyện kể
interwove paths
đan xen các con đường
interwove ideas
đan xen các ý tưởng
interwove cultures
đan xen các nền văn hóa
interwove concepts
đan xen các khái niệm
interwove threads
đan xen các sợi chỉ
interwove experiences
đan xen các kinh nghiệm
her life story interwove with the history of the city.
cuộc đời của cô ấy đan xen với lịch sử của thành phố.
the themes of love and loss interwove throughout the novel.
những chủ đề về tình yêu và mất mát đan xen trong suốt cuốn tiểu thuyết.
his experiences interwove with those of his friends.
kinh nghiệm của anh ấy đan xen với những kinh nghiệm của bạn bè anh ấy.
the artist's paintings interwove different cultural influences.
các bức tranh của họa sĩ đan xen nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau.
the stories of the two families interwove over generations.
những câu chuyện của hai gia đình đan xen qua nhiều thế hệ.
their paths interwove in unexpected ways.
con đường của họ đan xen nhau theo những cách bất ngờ.
their lives interwove through shared experiences.
cuộc sống của họ đan xen nhau thông qua những kinh nghiệm chung.
traditions interwove with modern practices in the festival.
những truyền thống đan xen với những thực hành hiện đại trong lễ hội.
the plot interwove multiple characters' perspectives.
cốt truyện đan xen quan điểm của nhiều nhân vật.
their destinies interwove like threads in a tapestry.
số phận của họ đan xen lẫn nhau như những sợi chỉ trong một tấm thảm.
interwove stories
đan xen các câu chuyện
interwove themes
đan xen các chủ đề
interwove lives
đan xen cuộc sống
interwove narratives
đan xen các câu chuyện kể
interwove paths
đan xen các con đường
interwove ideas
đan xen các ý tưởng
interwove cultures
đan xen các nền văn hóa
interwove concepts
đan xen các khái niệm
interwove threads
đan xen các sợi chỉ
interwove experiences
đan xen các kinh nghiệm
her life story interwove with the history of the city.
cuộc đời của cô ấy đan xen với lịch sử của thành phố.
the themes of love and loss interwove throughout the novel.
những chủ đề về tình yêu và mất mát đan xen trong suốt cuốn tiểu thuyết.
his experiences interwove with those of his friends.
kinh nghiệm của anh ấy đan xen với những kinh nghiệm của bạn bè anh ấy.
the artist's paintings interwove different cultural influences.
các bức tranh của họa sĩ đan xen nhiều ảnh hưởng văn hóa khác nhau.
the stories of the two families interwove over generations.
những câu chuyện của hai gia đình đan xen qua nhiều thế hệ.
their paths interwove in unexpected ways.
con đường của họ đan xen nhau theo những cách bất ngờ.
their lives interwove through shared experiences.
cuộc sống của họ đan xen nhau thông qua những kinh nghiệm chung.
traditions interwove with modern practices in the festival.
những truyền thống đan xen với những thực hành hiện đại trong lễ hội.
the plot interwove multiple characters' perspectives.
cốt truyện đan xen quan điểm của nhiều nhân vật.
their destinies interwove like threads in a tapestry.
số phận của họ đan xen lẫn nhau như những sợi chỉ trong một tấm thảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay