intrenches power
củng cố quyền lực
intrenches beliefs
củng cố niềm tin
intrenches authority
củng cố quyền uy
intrenches position
củng cố vị thế
intrenches interests
củng cố lợi ích
intrenches control
củng cố sự kiểm soát
intrenches norms
củng cố các chuẩn mực
intrenches status
củng cố địa vị
intrenches power dynamics
củng cố động lực quyền lực
intrenches social order
củng cố trật tự xã hội
his beliefs intrenches in his daily routine.
niềm tin của anh ta ăn sâu vào thói quen hàng ngày của anh ta.
the policy intrenches the company's position in the market.
chính sách củng cố vị thế của công ty trên thị trường.
education intrenches the values of society.
giáo dục củng cố các giá trị của xã hội.
tradition intrenches deeply within the community.
truyền thống ăn sâu vào cộng đồng.
her habits intrenches over the years.
thói quen của cô ấy ăn sâu theo những năm tháng.
the law intrenches the rights of citizens.
luật pháp bảo vệ quyền lợi của công dân.
his loyalty intrenches him within the team.
lòng trung thành gắn anh ta với đội.
the culture intrenches itself in the region.
văn hóa ăn sâu vào khu vực.
her influence intrenches throughout the organization.
tác động của cô ấy lan rộng trong toàn tổ chức.
these practices intrenches a sense of community.
những thực tiễn này củng cố ý thức về cộng đồng.
intrenches power
củng cố quyền lực
intrenches beliefs
củng cố niềm tin
intrenches authority
củng cố quyền uy
intrenches position
củng cố vị thế
intrenches interests
củng cố lợi ích
intrenches control
củng cố sự kiểm soát
intrenches norms
củng cố các chuẩn mực
intrenches status
củng cố địa vị
intrenches power dynamics
củng cố động lực quyền lực
intrenches social order
củng cố trật tự xã hội
his beliefs intrenches in his daily routine.
niềm tin của anh ta ăn sâu vào thói quen hàng ngày của anh ta.
the policy intrenches the company's position in the market.
chính sách củng cố vị thế của công ty trên thị trường.
education intrenches the values of society.
giáo dục củng cố các giá trị của xã hội.
tradition intrenches deeply within the community.
truyền thống ăn sâu vào cộng đồng.
her habits intrenches over the years.
thói quen của cô ấy ăn sâu theo những năm tháng.
the law intrenches the rights of citizens.
luật pháp bảo vệ quyền lợi của công dân.
his loyalty intrenches him within the team.
lòng trung thành gắn anh ta với đội.
the culture intrenches itself in the region.
văn hóa ăn sâu vào khu vực.
her influence intrenches throughout the organization.
tác động của cô ấy lan rộng trong toàn tổ chức.
these practices intrenches a sense of community.
những thực tiễn này củng cố ý thức về cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay