intrenching beliefs
củng cố niềm tin
intrenching values
củng cố các giá trị
intrenching power
củng cố quyền lực
intrenching ideas
củng cố các ý tưởng
intrenching positions
củng cố các vị thế
intrenching culture
củng cố văn hóa
intrenching practices
củng cố các phương pháp
intrenching strategies
củng cố các chiến lược
intrenching trends
củng cố các xu hướng
intrenching norms
củng cố các chuẩn mực
they are intrenching their position in the market.
họ đang củng cố vị thế của mình trên thị trường.
the army is intrenching along the border.
quân đội đang đào pháo đài dọc theo biên giới.
intrenching their beliefs can lead to closed-mindedness.
việc củng cố niềm tin của họ có thể dẫn đến sự thiếu cởi mở.
she is intrenching herself in her role at the company.
cô ấy đang củng cố vị trí của mình tại công ty.
intrenching their ideas can hinder creativity.
việc củng cố ý tưởng của họ có thể cản trở sự sáng tạo.
the project is intrenching its foundations for future growth.
dự án đang củng cố nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.
they are intrenching their strategies to face competition.
họ đang củng cố các chiến lược để đối phó với sự cạnh tranh.
intrenching your habits can lead to a lack of adaptability.
việc củng cố thói quen của bạn có thể dẫn đến sự thiếu thích ứng.
the government is intrenching its policies in response to public demand.
chính phủ đang củng cố các chính sách của mình để đáp ứng nhu cầu của công chúng.
he is intrenching his knowledge through continuous learning.
anh ấy đang củng cố kiến thức của mình thông qua học tập liên tục.
intrenching beliefs
củng cố niềm tin
intrenching values
củng cố các giá trị
intrenching power
củng cố quyền lực
intrenching ideas
củng cố các ý tưởng
intrenching positions
củng cố các vị thế
intrenching culture
củng cố văn hóa
intrenching practices
củng cố các phương pháp
intrenching strategies
củng cố các chiến lược
intrenching trends
củng cố các xu hướng
intrenching norms
củng cố các chuẩn mực
they are intrenching their position in the market.
họ đang củng cố vị thế của mình trên thị trường.
the army is intrenching along the border.
quân đội đang đào pháo đài dọc theo biên giới.
intrenching their beliefs can lead to closed-mindedness.
việc củng cố niềm tin của họ có thể dẫn đến sự thiếu cởi mở.
she is intrenching herself in her role at the company.
cô ấy đang củng cố vị trí của mình tại công ty.
intrenching their ideas can hinder creativity.
việc củng cố ý tưởng của họ có thể cản trở sự sáng tạo.
the project is intrenching its foundations for future growth.
dự án đang củng cố nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.
they are intrenching their strategies to face competition.
họ đang củng cố các chiến lược để đối phó với sự cạnh tranh.
intrenching your habits can lead to a lack of adaptability.
việc củng cố thói quen của bạn có thể dẫn đến sự thiếu thích ứng.
the government is intrenching its policies in response to public demand.
chính phủ đang củng cố các chính sách của mình để đáp ứng nhu cầu của công chúng.
he is intrenching his knowledge through continuous learning.
anh ấy đang củng cố kiến thức của mình thông qua học tập liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay