her intrepidness in exploring the unknown territories inspired many young explorers.
Sự dũng cảm của cô trong việc khám phá những vùng đất chưa biết đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khám phá trẻ.
the team showed remarkable intrepidness when faced with the challenging climb.
Đội ngũ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi đối mặt với chuyến leo núi đầy thách thức.
with great intrepidness, she ventured into the deep forest alone.
Với sự dũng cảm lớn lao, cô đã mạo hiểm đi vào khu rừng sâu một mình.
his intrepidness in speaking truth to power made him a legendary figure.
Sự dũng cảm của anh trong việc nói sự thật với quyền lực đã khiến anh trở thành một nhân vật huyền thoại.
the explorers' intrepidness led to the discovery of new lands.
Sự dũng cảm của các nhà khám phá đã dẫn đến việc phát hiện ra những vùng đất mới.
we need more intrepidness in tackling climate change.
Chúng ta cần nhiều sự dũng cảm hơn nữa trong việc đối mặt với biến đổi khí hậu.
the soldiers displayed incredible intrepidness during the rescue mission.
Các binh sĩ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong nhiệm vụ cứu hộ.
her intrepidness in the face of danger saved countless lives.
Sự dũng cảm của cô trước hiểm nguy đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.
the scientist's intrepidness pushed the boundaries of human knowledge.
Sự dũng cảm của nhà khoa học đã mở rộng giới hạn của tri thức con người.
the young pilot's intrepidness earned him respect from his colleagues.
Sự dũng cảm của phi công trẻ đã khiến anh được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
their intrepidness in the workplace transformed the company's culture.
Sự dũng cảm của họ trong môi trường làm việc đã thay đổi văn hóa của công ty.
the explorer noted that intrepidness was essential for any journey into the wilderness.
Người khám phá nhận ra rằng sự dũng cảm là điều cần thiết cho bất kỳ chuyến hành trình nào vào vùng hoang dã.
her intrepidness in exploring the unknown territories inspired many young explorers.
Sự dũng cảm của cô trong việc khám phá những vùng đất chưa biết đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khám phá trẻ.
the team showed remarkable intrepidness when faced with the challenging climb.
Đội ngũ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi đối mặt với chuyến leo núi đầy thách thức.
with great intrepidness, she ventured into the deep forest alone.
Với sự dũng cảm lớn lao, cô đã mạo hiểm đi vào khu rừng sâu một mình.
his intrepidness in speaking truth to power made him a legendary figure.
Sự dũng cảm của anh trong việc nói sự thật với quyền lực đã khiến anh trở thành một nhân vật huyền thoại.
the explorers' intrepidness led to the discovery of new lands.
Sự dũng cảm của các nhà khám phá đã dẫn đến việc phát hiện ra những vùng đất mới.
we need more intrepidness in tackling climate change.
Chúng ta cần nhiều sự dũng cảm hơn nữa trong việc đối mặt với biến đổi khí hậu.
the soldiers displayed incredible intrepidness during the rescue mission.
Các binh sĩ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong nhiệm vụ cứu hộ.
her intrepidness in the face of danger saved countless lives.
Sự dũng cảm của cô trước hiểm nguy đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.
the scientist's intrepidness pushed the boundaries of human knowledge.
Sự dũng cảm của nhà khoa học đã mở rộng giới hạn của tri thức con người.
the young pilot's intrepidness earned him respect from his colleagues.
Sự dũng cảm của phi công trẻ đã khiến anh được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
their intrepidness in the workplace transformed the company's culture.
Sự dũng cảm của họ trong môi trường làm việc đã thay đổi văn hóa của công ty.
the explorer noted that intrepidness was essential for any journey into the wilderness.
Người khám phá nhận ra rằng sự dũng cảm là điều cần thiết cho bất kỳ chuyến hành trình nào vào vùng hoang dã.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now