she showed great intrest in art history during her visit to the museum.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn đến lịch sử nghệ thuật trong chuyến thăm bảo tàng của mình.
he has a genuine intrest in learning about different cultures around the world.
Anh ấy có sự quan tâm chân thành đến việc học hỏi về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
the documentary failed to hold the audience's intrest throughout the film.
Phim tài liệu không thể giữ được sự quan tâm của khán giả suốt bộ phim.
the mystery novel immediately piqued my intrest with its intriguing opening chapter.
Truyện trinh thám đã lập tức thu hút sự quan tâm của tôi bằng chương mở đầu hấp dẫn.
public intrest in renewable energy solutions has increased significantly this year.
Sự quan tâm công chúng đối với các giải pháp năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể trong năm nay.
understanding compound intrest can help you make smarter financial decisions.
Hiểu về lãi kép có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn.
the student gradually lost intrest in the subject after failing several tests.
Học sinh dần dần mất đi sự quan tâm đối với môn học này sau khi thi trượt vài kỳ thi.
the university offers many areas of intrest for prospective graduate students.
Trường đại học cung cấp nhiều lĩnh vực quan tâm cho các sinh viên dự kiến sẽ học cao học.
it is in your best intrest to save money for emergencies and future goals.
Điều tốt nhất cho bạn là tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp và mục tiêu tương lai.
the central bank announced it would raise the intrest rate next quarter.
Ngân hàng trung ương đã công bố sẽ tăng lãi suất vào quý tới.
her innovative startup idea generated considerable intrest among potential investors.
Ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo của cô ấy đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư tiềm năng.
he developed a deep intrest in astronomy after watching a meteor shower last summer.
Anh ấy đã phát triển một sự quan tâm sâu sắc đến thiên văn học sau khi xem trận mưa sao băng vào mùa hè năm ngoái.
the professor's lecture captured the students' intrest with interactive demonstrations.
Bài giảng của giáo sư đã thu hút sự quan tâm của sinh viên bằng các minh họa tương tác.
she showed great intrest in art history during her visit to the museum.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm lớn đến lịch sử nghệ thuật trong chuyến thăm bảo tàng của mình.
he has a genuine intrest in learning about different cultures around the world.
Anh ấy có sự quan tâm chân thành đến việc học hỏi về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
the documentary failed to hold the audience's intrest throughout the film.
Phim tài liệu không thể giữ được sự quan tâm của khán giả suốt bộ phim.
the mystery novel immediately piqued my intrest with its intriguing opening chapter.
Truyện trinh thám đã lập tức thu hút sự quan tâm của tôi bằng chương mở đầu hấp dẫn.
public intrest in renewable energy solutions has increased significantly this year.
Sự quan tâm công chúng đối với các giải pháp năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể trong năm nay.
understanding compound intrest can help you make smarter financial decisions.
Hiểu về lãi kép có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn.
the student gradually lost intrest in the subject after failing several tests.
Học sinh dần dần mất đi sự quan tâm đối với môn học này sau khi thi trượt vài kỳ thi.
the university offers many areas of intrest for prospective graduate students.
Trường đại học cung cấp nhiều lĩnh vực quan tâm cho các sinh viên dự kiến sẽ học cao học.
it is in your best intrest to save money for emergencies and future goals.
Điều tốt nhất cho bạn là tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp và mục tiêu tương lai.
the central bank announced it would raise the intrest rate next quarter.
Ngân hàng trung ương đã công bố sẽ tăng lãi suất vào quý tới.
her innovative startup idea generated considerable intrest among potential investors.
Ý tưởng khởi nghiệp sáng tạo của cô ấy đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư tiềm năng.
he developed a deep intrest in astronomy after watching a meteor shower last summer.
Anh ấy đã phát triển một sự quan tâm sâu sắc đến thiên văn học sau khi xem trận mưa sao băng vào mùa hè năm ngoái.
the professor's lecture captured the students' intrest with interactive demonstrations.
Bài giảng của giáo sư đã thu hút sự quan tâm của sinh viên bằng các minh họa tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay