intuitionists

[Mỹ]/ˌɪntuˈɪʃənɪst/
[Anh]/ˌɪntuˈɪʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người tin vào hoặc ủng hộ trực giác như một nguồn kiến thức
adj. liên quan đến trực giác luận

Cụm từ & Cách kết hợp

intuitionist approach

phương pháp trực giác

intuitionist theory

thuyết trực giác

intuitionist perspective

quan điểm trực giác

intuitionist reasoning

lý luận trực giác

intuitionist philosophy

triết học trực giác

intuitionist mathematician

nhà toán học trực giác

intuitionist logic

logic trực giác

intuitionist beliefs

niềm tin trực giác

intuitionist methods

phương pháp trực giác

intuitionist insights

thông tin chi tiết trực giác

Câu ví dụ

the intuitionist approach often leads to innovative solutions.

phương pháp trực giác thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

many artists consider themselves intuitionists in their creative process.

nhiều nghệ sĩ coi mình là những người theo chủ nghĩa trực giác trong quá trình sáng tạo.

an intuitionist might rely more on feelings than on logic.

một người theo chủ nghĩa trực giác có thể dựa nhiều hơn vào cảm xúc hơn là logic.

in philosophy, the intuitionist perspective challenges conventional reasoning.

trong triết học, quan điểm chủ nghĩa trực giác thách thức các phương pháp suy luận thông thường.

he identifies as an intuitionist, trusting his gut feelings.

anh tự nhận mình là người theo chủ nghĩa trực giác, tin vào những cảm xúc mách bảo.

intuitionists often emphasize the importance of instinct in decision-making.

những người theo chủ nghĩa trực giác thường nhấn mạnh tầm quan trọng của bản năng trong việc ra quyết định.

her intuitionist beliefs guide her daily choices.

niềm tin chủ nghĩa trực giác của cô ấy hướng dẫn những lựa chọn hàng ngày của cô ấy.

in mathematics, some intuitionists reject certain logical principles.

trong toán học, một số người theo chủ nghĩa trực giác bác bỏ một số nguyên tắc logic nhất định.

being an intuitionist allows for a more fluid understanding of art.

việc trở thành người theo chủ nghĩa trực giác cho phép có một sự hiểu biết linh hoạt hơn về nghệ thuật.

intuitionists often find themselves at odds with strict rationalists.

những người theo chủ nghĩa trực giác thường thấy mình bất đồng với những người duy lý cứng nhắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay