intuitiveness

[Mỹ]/ɪnˈtjuːɪtɪvnəs/
[Anh]/ɪnˈtuːɪtɪvnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng mang tính trực giác; khả năng hiểu một điều gì đó một cách bản năng, không cần suy nghĩ có ý thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural intuitiveness

độ trực giác tự nhiên

sheer intuitiveness

độ trực giác thuần túy

remarkable intuitiveness

độ trực giác đáng kinh ngạc

intuitiveness of

độ trực giác của

intuitiveness in

độ trực giác trong

intuitiveness at work

độ trực giác khi làm việc

woman's intuitiveness

độ trực giác của phụ nữ

child's intuitiveness

độ trực giác của trẻ em

Câu ví dụ

the new software has remarkable intuitiveness that allows beginners to learn it quickly.

Phần mềm mới có tính trực quan đáng kinh ngạc, cho phép người mới bắt đầu học nhanh chóng.

the interface's intuitiveness is its most praised feature among users.

Tính trực quan của giao diện là tính năng được người dùng khen ngợi nhất.

designers focused on enhancing the intuitiveness of the navigation system.

Những nhà thiết kế tập trung vào việc cải thiện tính trực quan của hệ thống điều hướng.

many users appreciate the natural intuitiveness of the application's layout.

Nhiều người dùng đánh giá cao tính trực quan tự nhiên của bố cục ứng dụng.

the product's success stems from its inherent intuitiveness and user-friendly design.

Sự thành công của sản phẩm đến từ tính trực quan bẩm sinh và thiết kế thân thiện với người dùng của nó.

critics noted the surprising intuitiveness of such a complex system.

Các nhà phê bình đã chú ý đến tính trực quan bất ngờ của hệ thống phức tạp như vậy.

the level of intuitiveness in this device makes it accessible to all age groups.

Mức độ trực quan trong thiết bị này khiến nó dễ tiếp cận với mọi lứa tuổi.

despite its advanced features, the tool maintains impressive intuitiveness.

Dù có các tính năng tiên tiến, công cụ này vẫn duy trì tính trực quan ấn tượng.

the lack of intuitiveness in the old version frustrated many customers.

Sự thiếu tính trực quan trong phiên bản cũ đã làm bực bội nhiều khách hàng.

researchers studied the cognitive basis of human intuitiveness in decision making.

Nghiên cứu viên đã nghiên cứu cơ sở nhận thức của tính trực quan con người trong việc ra quyết định.

the app's intuitiveness earned it high ratings in user satisfaction surveys.

Tính trực quan của ứng dụng đã giúp nó đạt được xếp hạng cao trong các khảo sát hài lòng của người dùng.

developers prioritized intuitiveness during the redesign process.

Các nhà phát triển ưu tiên tính trực quan trong quá trình thiết kế lại.

the intuitiveness of the control panel exceeds industry standards.

Tính trực quan của bảng điều khiển vượt qua tiêu chuẩn ngành.

teachers praised the intuitiveness of the new educational platform.

Các giáo viên khen ngợi tính trực quan của nền tảng giáo dục mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay