| số nhiều | deliberatenesses |
with deliberateness
với sự cân nhắc
lacking deliberateness
thiếu sự cân nhắc
deliberateness of action
sự cân nhắc trong hành động
showed deliberateness
cho thấy sự cân nhắc
exercise deliberateness
thực hành sự cân nhắc
deliberateness is key
sự cân nhắc là quan trọng
full of deliberateness
tràn đầy sự cân nhắc
demonstrates deliberateness
thể hiện sự cân nhắc
pursued with deliberateness
theo đuổi với sự cân nhắc
the chef's deliberate layering of flavors created a truly memorable dish.
Việc lớp lớp hương vị được kết hợp một cách chủ ý của đầu bếp đã tạo ra một món ăn thực sự đáng nhớ.
her deliberate silence spoke volumes about her disappointment.
Sự im lặng chủ ý của cô ấy đã nói lên rất nhiều điều về sự thất vọng của cô ấy.
he approached the problem with a deliberate and methodical approach.
Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách chủ ý và có phương pháp.
there was a deliberate attempt to mislead the public about the risks.
Có một nỗ lực chủ ý để đánh lừa công chúng về những rủi ro.
the artist's deliberate use of color evoked a sense of melancholy.
Cách sử dụng màu sắc chủ ý của họa sĩ đã gợi lên một cảm giác buồn bã.
the company's deliberate strategy focused on market expansion.
Chiến lược chủ ý của công ty tập trung vào mở rộng thị trường.
she showed a deliberate lack of enthusiasm for the project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu nhiệt tình chủ ý với dự án.
his deliberate pace allowed him to observe his surroundings carefully.
Tốc độ chủ ý của anh ấy cho phép anh ấy quan sát xung quanh một cách cẩn thận.
the politician's deliberate ambiguity frustrated the reporters.
Sự mơ hồ chủ ý của chính trị gia đã khiến các phóng viên thất vọng.
the deliberate design of the garden created a sense of tranquility.
Thiết kế chủ ý của khu vườn tạo ra một cảm giác bình yên.
the deliberate choice to remain silent proved to be the right one.
Sự lựa chọn chủ ý để giữ im lặng đã chứng tỏ là đúng đắn.
with deliberateness
với sự cân nhắc
lacking deliberateness
thiếu sự cân nhắc
deliberateness of action
sự cân nhắc trong hành động
showed deliberateness
cho thấy sự cân nhắc
exercise deliberateness
thực hành sự cân nhắc
deliberateness is key
sự cân nhắc là quan trọng
full of deliberateness
tràn đầy sự cân nhắc
demonstrates deliberateness
thể hiện sự cân nhắc
pursued with deliberateness
theo đuổi với sự cân nhắc
the chef's deliberate layering of flavors created a truly memorable dish.
Việc lớp lớp hương vị được kết hợp một cách chủ ý của đầu bếp đã tạo ra một món ăn thực sự đáng nhớ.
her deliberate silence spoke volumes about her disappointment.
Sự im lặng chủ ý của cô ấy đã nói lên rất nhiều điều về sự thất vọng của cô ấy.
he approached the problem with a deliberate and methodical approach.
Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách chủ ý và có phương pháp.
there was a deliberate attempt to mislead the public about the risks.
Có một nỗ lực chủ ý để đánh lừa công chúng về những rủi ro.
the artist's deliberate use of color evoked a sense of melancholy.
Cách sử dụng màu sắc chủ ý của họa sĩ đã gợi lên một cảm giác buồn bã.
the company's deliberate strategy focused on market expansion.
Chiến lược chủ ý của công ty tập trung vào mở rộng thị trường.
she showed a deliberate lack of enthusiasm for the project.
Cô ấy thể hiện sự thiếu nhiệt tình chủ ý với dự án.
his deliberate pace allowed him to observe his surroundings carefully.
Tốc độ chủ ý của anh ấy cho phép anh ấy quan sát xung quanh một cách cẩn thận.
the politician's deliberate ambiguity frustrated the reporters.
Sự mơ hồ chủ ý của chính trị gia đã khiến các phóng viên thất vọng.
the deliberate design of the garden created a sense of tranquility.
Thiết kế chủ ý của khu vườn tạo ra một cảm giác bình yên.
the deliberate choice to remain silent proved to be the right one.
Sự lựa chọn chủ ý để giữ im lặng đã chứng tỏ là đúng đắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay