deliberateness

[Mỹ]/[dɪˈlɪbərətˌnəs]/
[Anh]/[dɪˈlɪbərətˌnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất thận trọng; sự cân nhắc kỹ lưỡng; một cách cư xử hoặc hành vi thận trọng.
Các dạng của từ
số nhiềudeliberatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with deliberateness

với sự cân nhắc

lacking deliberateness

thiếu sự cân nhắc

deliberateness of action

sự cân nhắc trong hành động

showed deliberateness

cho thấy sự cân nhắc

exercise deliberateness

thực hành sự cân nhắc

deliberateness is key

sự cân nhắc là quan trọng

full of deliberateness

tràn đầy sự cân nhắc

demonstrates deliberateness

thể hiện sự cân nhắc

pursued with deliberateness

theo đuổi với sự cân nhắc

Câu ví dụ

the chef's deliberate layering of flavors created a truly memorable dish.

Việc lớp lớp hương vị được kết hợp một cách chủ ý của đầu bếp đã tạo ra một món ăn thực sự đáng nhớ.

her deliberate silence spoke volumes about her disappointment.

Sự im lặng chủ ý của cô ấy đã nói lên rất nhiều điều về sự thất vọng của cô ấy.

he approached the problem with a deliberate and methodical approach.

Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách chủ ý và có phương pháp.

there was a deliberate attempt to mislead the public about the risks.

Có một nỗ lực chủ ý để đánh lừa công chúng về những rủi ro.

the artist's deliberate use of color evoked a sense of melancholy.

Cách sử dụng màu sắc chủ ý của họa sĩ đã gợi lên một cảm giác buồn bã.

the company's deliberate strategy focused on market expansion.

Chiến lược chủ ý của công ty tập trung vào mở rộng thị trường.

she showed a deliberate lack of enthusiasm for the project.

Cô ấy thể hiện sự thiếu nhiệt tình chủ ý với dự án.

his deliberate pace allowed him to observe his surroundings carefully.

Tốc độ chủ ý của anh ấy cho phép anh ấy quan sát xung quanh một cách cẩn thận.

the politician's deliberate ambiguity frustrated the reporters.

Sự mơ hồ chủ ý của chính trị gia đã khiến các phóng viên thất vọng.

the deliberate design of the garden created a sense of tranquility.

Thiết kế chủ ý của khu vườn tạo ra một cảm giác bình yên.

the deliberate choice to remain silent proved to be the right one.

Sự lựa chọn chủ ý để giữ im lặng đã chứng tỏ là đúng đắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay